NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM MÀU ĐẬM XỬ LÝ SAO CHO ĐẠT QCVN?

Hình ảnh: Hình ảnh một trạm xử lý nước thải Dệt Nhuộm điển hình
Phân tích chuyên sâu bản chất màu – nguyên nhân hệ thống thất bại – giải pháp kỹ thuật tối ưu & bền vững
Nước thải dệt nhuộm, đặc biệt là nước thải có màu đậm, luôn nằm trong nhóm khó xử lý nhất của nước thải công nghiệp. Trên thực tế, rất nhiều hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm dù đã đầu tư bài bản vẫn:
- Không đạt QCVN về màu
- COD dao động, không ổn định
- Tốn nhiều hóa chất nhưng hiệu quả thấp
- Thường xuyên bị thanh tra “soi”
Nguyên nhân không nằm ở việc thiếu công nghệ, mà chủ yếu do hiểu chưa đúng bản chất màu và lựa chọn sai phương pháp xử lý.
1. BẢN CHẤT CỦA MÀU TRONG NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM
1.1. Màu trong nước thải không giống TSS hay cặn thông thường
Khác với cặn lơ lửng (TSS), màu trong nước thải dệt nhuộm chủ yếu tồn tại ở dạng hòa tan, bao gồm:
- Thuốc nhuộm hoạt tính (Reactive dyes)
- Thuốc nhuộm phân tán (Disperse dyes)
- Thuốc nhuộm lưu huỳnh, hoàn nguyên
- Phụ gia trợ nhuộm mang màu
👉 Điều này dẫn đến một thực tế quan trọng:
Màu không dễ keo tụ – không dễ lắng – không dễ bị vi sinh phân hủy
1.2. Đặc điểm hóa học của thuốc nhuộm
- Phần lớn thuốc nhuộm mang điện tích âm
- Có cấu trúc vòng thơm, liên kết azo rất bền
- Khó bị phá vỡ bằng các phản ứng thông thường
👉 Đây là lý do vì sao:
- Dùng PAC liều cao vẫn còn màu
- Bể sinh học xử lý COD nhưng màu vẫn “đi xuyên”
2. ĐẶC TÍNH NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM MÀU ĐẬM (THỰC TẾ NHÀ MÁY)
| Chỉ tiêu | Giá trị thường gặp |
|---|---|
| Màu | Rất cao, biến động mạnh |
| COD | Cao (2.000 – 6.000 mg/L, thậm chí hơn) |
| BOD/COD | Thấp |
| pH | Dao động 4 – 11 |
| TSS | Trung bình – cao |
| Chất hoạt động bề mặt | Cao |
👉 Đặc biệt nguy hiểm:
- Xả mẻ nhuộm đậm màu → sốc tải toàn hệ thống
- Khi trộn chung nhiều dòng thải → khó kiểm soát
3. QCVN VÀ “ĐIỂM NGHẼN” TRONG THANH TRA MÔI TRƯỜNG
3.1. Các quy chuẩn áp dụng
- QCVN 13-MT:2015/BTNMT – nước thải dệt nhuộm
- QCVN 40:2011/BTNMT – nước thải công nghiệp
3.2. Thực tế thanh tra
Trong nhiều đợt kiểm tra:
- Màu là chỉ tiêu bị chú ý đầu tiên
- Chỉ cần màu vượt → đánh giá không đạt
- Kể cả COD, TSS đạt
👉 Vì vậy:
Khử màu là “nút sống còn” của hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm
4. VÌ SAO NHIỀU HỆ THỐNG XỬ LÝ DỆT NHUỘM THẤT BẠI?
❌ Sai lầm 1: Xem PAC là hóa chất khử màu
- PAC chỉ xử lý tốt:
- TSS
- Một phần COD
- Màu bám trên cặn
- Không xử lý hiệu quả màu hòa tan
👉 Tăng PAC = tăng bùn + tăng chi phí + màu vẫn còn
❌ Sai lầm 2: Không kiểm soát pH khi khử màu
- pH không phù hợp → hóa chất khử màu mất tác dụng
- Dù tăng liều vẫn không hiệu quả
❌ Sai lầm 3: Đưa nước thải màu đậm trực tiếp vào sinh học
- Vi sinh bị ức chế
- COD giảm chậm
- Bùn yếu, dễ trôi
- Hệ thống mất ổn định
❌ Sai lầm 4: Không xử lý theo “đặc tính dòng thải”
- Nước giặt nhạt + nước nhuộm đậm trộn chung
- Khi xả mẻ đậm → toàn hệ thống bị ảnh hưởng
👉 Đây là lỗi rất phổ biến ở các nhà máy cũ.
5. NGUYÊN TẮC VÀNG ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM MÀU ĐẬM
Xử lý màu càng sớm càng tốt – xử lý đúng loại màu – giảm tải trước khi sinh học
Nếu bỏ qua nguyên tắc này, hệ thống rất khó đạt QCVN ổn định.

6. QUY TRÌNH XỬ LÝ NƯỚC THẢI DỆT NHUỘM MÀU ĐẬM ĐẠT QCVN (CHI TIẾT)
🔹 BƯỚC 1: THU GOM – ĐIỀU HÒA – ỔN ĐỊNH
Mục tiêu:
- Ổn định lưu lượng
- Giảm biến động nồng độ màu
- Chuẩn bị điều kiện cho keo tụ & khử màu
Yêu cầu kỹ thuật:
- Khuấy trộn liên tục
- Thời gian lưu đủ dài
- Điều chỉnh pH về khoảng 6.5 – 7.5
👉 Bước này giúp giảm sốc tải tới 60–70% cho hệ thống phía sau.
🔹 BƯỚC 2: KEO TỤ – TẠO BÔNG SƠ CẤP
Vai trò:
- Loại bỏ TSS
- Giảm COD dễ xử lý
- Hỗ trợ bước khử màu phía sau
Hóa chất thường dùng:
- PAC / phèn sắt
- Polymer phù hợp
⚠️ Lưu ý quan trọng:
Đây không phải bước khử màu chính, chỉ là tiền xử lý.
🔹 BƯỚC 3: KHỬ MÀU CHUYÊN SÂU – TRÁI TIM CỦA HỆ THỐNG
✔ Giải pháp hiệu quả:
Sử dụng hóa chất khử màu chuyên dụng (polymer cationic bậc cao / bậc 4).
Cơ chế tác động:
- Trung hòa điện tích âm của phân tử màu
- Phá vỡ liên kết màu bền
- Kéo phân tử màu ra khỏi pha nước
- Tạo bông lớn, dễ lắng
Ưu điểm thực tế:
- Hiệu quả cao với màu hoạt tính, màu bền
- Giảm màu rõ rệt chỉ sau 1–2 phút khuấy
- Giảm COD đáng kể
- Giảm lượng PAC & Polymer
- Dễ kiểm soát liều dùng
👉 Đây là bước quyết định hệ thống có đạt QCVN hay không.

🔹 BƯỚC 4: LẮNG – TÁCH BÙN
- Bông to, chắc
- Lắng nhanh
- Bùn ít nhớt, dễ ép
- Giảm tải hoàn toàn cho sinh học
🔹 BƯỚC 5: XỬ LÝ SINH HỌC
Sau khi:
- Màu đã được xử lý
- COD đã giảm
- pH ổn định
👉 Bể sinh học:
- Hoạt động ổn định hơn
- Vi sinh phát triển tốt
- Hiệu suất xử lý COD cao
🔹 BƯỚC 6: LỌC – HOÀN THIỆN
- Lọc cát
- Than hoạt tính (khi yêu cầu màu rất thấp)
- Oxy hóa nâng cao (nếu cần)
7. HIỆU QUẢ KHI ÁP DỤNG ĐÚNG GIẢI PHÁP
✔ Nước sau xử lý đạt QCVN ổn định
✔ Giảm 20–40% chi phí hóa chất
✔ Hệ thống vận hành nhẹ
✔ Ít sự cố, ít can thiệp
✔ Phù hợp cả nhà máy mới & cải tạo
8. GIẢI PHÁP TỪ AQUASHOP – KHÔNG CHỈ BÁN HÓA CHẤT
AquaShop đồng hành cùng nhà máy:

- Phân tích mẫu nước thực tế
- Tư vấn quy trình xử lý phù hợp
- Cung cấp hóa chất khử màu hiệu quả cao
- Tối ưu liều dùng
- Giảm chi phí vận hành lâu dài
📌 Triết lý AquaShop:
“Giải quyết đúng bản chất vấn đề – đạt chuẩn bền vững – tối ưu chi phí.”
