Papermaking Fixing Agent CAS 55295-98-2 – Chất trợ cố định ngành giấy và dệt nhuộm
Papermaking Fixing Agent CAS 55295-98-2 là hóa chất trợ cố định chuyên dụng được sử dụng trong ngành sản xuất dệt nhuộm, sản xuất giấy và bột giấy. Sản phẩm thuộc nhóm polymer cationic, có khả năng tương tác với các chất mang điện tích âm trong hệ thống bột giấy, hỗ trợ giữ lại các thành phần hữu ích và cải thiện hiệu quả quá trình sản xuất giấy và quá trình sản xuất dệt nhuộm.

Ngoài ứng dụng trong sản xuất giấy, hợp chất có CAS 55295-98-2 còn được sử dụng trong xử lý nước thải có màu và các ứng dụng keo tụ – khử màu công nghiệp. Một số nhà cung cấp xác định sản phẩm là dicyandiamide-formaldehyde resin, thường có hàm lượng chất rắn từ khoảng 50% trở lên.
1. Papermaking Fixing Agent là gì?
Trong quá trình sản xuất giấy, bột giấy thường chứa nhiều thành phần có điện tích âm như xơ sợi, chất độn, hạt mịn, chất hữu cơ hòa tan và một số phụ gia.
Những thành phần này có thể gây ảnh hưởng đến:
- Khả năng giữ lại xơ sợi và chất độn.
- Độ sạch của hệ thống nước trắng.
- Hiệu quả thoát nước trên máy xeo.
- Khả năng vận hành ổn định của máy giấy.
- Mức tiêu hao hóa chất và phụ gia.
Papermaking Fixing Agent được sử dụng nhằm trung hòa điện tích và hỗ trợ cố định các thành phần trong hệ thống bột giấy, từ đó giúp cải thiện quá trình giữ lại và ổn định hệ thống.
Các sản phẩm có CAS 55295-98-2 được mô tả trong ngành giấy với vai trò fixing agent, retention agent hoặc anionic trash catcher, tùy theo công thức và mục đích sử dụng cụ thể.
2. CAS 55295-98-2 có tác dụng gì trong ngành giấy?
Một trong những vấn đề thường gặp trong hệ thống sản xuất giấy là sự hiện diện của các chất mang điện tích âm, thường được gọi là Anionic Trash.
Các chất này có thể tương tác với hóa chất cationic và làm giảm hiệu quả của hệ thống phụ gia.
Chất trợ cố định có thể hỗ trợ:
Cố định các chất mang điện tích âm
Polymer cationic có thể tương tác với các thành phần mang điện tích âm trong bột giấy, giúp chúng được cố định hoặc loại bỏ khỏi pha nước.
Hỗ trợ tăng khả năng giữ lại
Sản phẩm có thể được sử dụng như một chất hỗ trợ retention trong một số quy trình sản xuất giấy và bột giấy. Một số tài liệu kỹ thuật thương mại mô tả CAS 55295-98-2 có ứng dụng làm retention agent trong paper & pulp processing.
Cải thiện sự ổn định của hệ thống nước trắng
Khi kiểm soát tốt các chất gây nhiễu trong hệ thống, quá trình tuần hoàn nước trắng có thể ổn định hơn, góp phần giảm các vấn đề liên quan đến tích tụ chất hữu cơ và chất keo.
Hỗ trợ quá trình sản xuất giấy
Việc sử dụng chất trợ cố định phù hợp có thể giúp tối ưu hệ thống phụ gia, đặc biệt trong các dây chuyền sử dụng nhiều loại nguyên liệu và giấy tái chế.
3. Ứng dụng trong sản xuất giấy và bột giấy
Papermaking Fixing Agent có thể được nghiên cứu ứng dụng trong:
- Sản xuất giấy công nghiệp.
- Sản xuất bột giấy.
- Giấy carton.
- Giấy kraft.
- Giấy tissue.
- Giấy tái chế.
- Giấy sử dụng nguyên liệu thu hồi.
- Hệ thống máy xeo giấy.
- Các dây chuyền có vấn đề về anionic trash.
- Hệ thống cần cải thiện khả năng giữ lại xơ sợi và chất độn.
Đặc biệt, đối với các dây chuyền sử dụng giấy tái chế, lượng tạp chất, chất keo, mực in và các chất phụ trợ tích tụ trong hệ thống có thể làm cho việc kiểm soát hóa học trở nên phức tạp hơn. Vì vậy, việc lựa chọn đúng chất trợ cố định có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định của quá trình.
4. Papermaking Fixing Agent và Anionic Trash
Anionic Trash là một trong những vấn đề đáng quan tâm trong công nghệ sản xuất giấy.
Các chất mang điện tích âm có thể đến từ:
- Xơ sợi.
- Hemicellulose.
- Chất hữu cơ hòa tan.
- Chất keo.
- Nhựa và chất dính.
- Một số thành phần từ giấy tái chế.
- Phụ gia và hóa chất còn tồn dư.
Nếu không được kiểm soát, các chất này có thể làm tiêu hao các hóa chất cationic khác và ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống phụ gia.
Một số sản phẩm CAS 55295-98-2 trên thị trường được cung cấp với mục đích anionic trash catcher cho máy giấy, cho thấy đây là một trong những hướng ứng dụng của nhóm hóa chất này.
5. Thông số kỹ thuật tham khảo
Thông số có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và từng grade sản phẩm. Một số sản phẩm Papermaking Fixing Agent CAS 55295-98-2 trên thị trường có thông số tham khảo:
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Papermaking Fixing Agent |
| CAS No. | 55295-98-2 |
| Dạng | Polymer dạng lỏng |
| Thành phần | Dicyandiamide-formaldehyde resin |
| Ngoại quan | Chất lỏng không màu hoặc màu nhạt |
| Hàm lượng chất rắn | ≥ 50% |
| Độ nhớt | Khoảng 50–300 cps |
| pH dung dịch 30% | Khoảng 3–6 |
| Độ tan | Tan trong nước |
| Ứng dụng | Chất trợ cố định, retention agent, anionic trash catcher |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật của các sản phẩm CAS 55295-98-2 được công bố trên thị trường; cần xác nhận TDS/COA của đúng mã hàng trước khi đưa vào sản xuất.
6. Ưu điểm khi sử dụng chất trợ cố định ngành giấy
Tùy điều kiện vận hành, việc lựa chọn đúng Papermaking Fixing Agent có thể mang lại các lợi ích:
✔ Hỗ trợ kiểm soát Anionic Trash
Giúp giảm ảnh hưởng của các chất mang điện tích âm đến hệ thống phụ gia.
✔ Hỗ trợ tăng khả năng giữ lại
Cải thiện khả năng giữ lại xơ sợi, chất độn và một số thành phần cần thiết trong quá trình xeo giấy.
✔ Hỗ trợ ổn định hệ thống máy giấy
Kiểm soát tốt các chất gây nhiễu có thể giúp quá trình vận hành ổn định hơn.
✔ Phù hợp với nhiều loại dây chuyền giấy
Có thể nghiên cứu ứng dụng cho giấy nguyên sinh cũng như các dây chuyền sử dụng nguyên liệu tái chế.
✔ Có thể kết hợp với hệ thống hóa chất khác
Tùy công nghệ, chất trợ cố định có thể được sử dụng cùng các hệ thống retention aid, PAM, PAC, tinh bột cation, AKD và các phụ gia ngành giấy khác.
7. Hướng dẫn sử dụng
Liều lượng Papermaking Fixing Agent không nên áp dụng cố định cho mọi nhà máy.
Liều dùng tối ưu phụ thuộc vào:
- Loại bột giấy.
- Tỷ lệ giấy tái chế.
- Hàm lượng chất rắn.
- Điện tích của hệ thống.
- Lượng Anionic Trash.
- pH.
- Nhiệt độ.
- Tốc độ máy giấy.
- Loại phụ gia đang sử dụng.
- Vị trí châm hóa chất.
Do đó, AquaShop khuyến nghị thực hiện jar test hoặc thử nghiệm trực tiếp ở quy mô nhỏ trước khi xác định liều lượng vận hành chính thức.
Đối với từng dây chuyền, có thể cần tối ưu đồng thời Fixing Agent + Retention Aid + PAM + PAC + tinh bột cation để đạt hiệu quả tổng thể tốt hơn.
8. Ứng dụng kép trong xử lý nước thải
CAS 55295-98-2 không chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giấy mà còn xuất hiện trong các sản phẩm water decoloring agent dùng để xử lý nước thải có màu.
Cơ chế của nhóm polymer cationic này liên quan đến việc trung hòa điện tích và hỗ trợ tạo bông, giúp các chất màu và chất hữu cơ được tách khỏi nước. Một số sản phẩm thương mại còn được sử dụng cho nước thải dệt nhuộm, mực in, pigment và nước thải ngành giấy.
Vì vậy, với các nhà máy giấy có đồng thời hệ thống sản xuất giấy và hệ thống xử lý nước thải, việc lựa chọn đúng grade hóa chất có thể mở ra nhiều hướng ứng dụng khác nhau.
9. AquaShop cung cấp Papermaking Fixing Agent
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước cung cấp và kết nối các dòng hóa chất ngành giấy, chất trợ cố định, polymer, hóa chất xử lý nước và phụ gia công nghiệp.
Papermaking Fixing Agent CAS 55295-98-2 phù hợp để doanh nghiệp nghiên cứu ứng dụng trong:
- Nhà máy giấy.
- Nhà máy bột giấy.
- Nhà máy giấy tái chế.
- Nhà máy giấy carton.
- Nhà máy giấy tissue.
- Hệ thống máy xeo.
- Hệ thống cần kiểm soát Anionic Trash.
- Các dây chuyền cần tối ưu hệ thống retention.
AquaShop có thể hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn lựa chọn sản phẩm, cung cấp mẫu thử, phối hợp thử nghiệm và tối ưu hóa chất theo điều kiện thực tế của dây chuyền.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Papermaking Fixing Agent
CAS No.: 55295-98-2
Nhóm: Chất trợ cố định ngành giấy / Cationic Polymer
Ứng dụng: Fixing Agent, Retention Aid, Anionic Trash Control
Lĩnh vực: Sản xuất giấy, bột giấy và xử lý nước công nghiệp
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước
Kênh tư vấn giải pháp xử lý nước – Kết nối giá trị.
Liên hệ AquaShop để được tư vấn Papermaking Fixing Agent phù hợp với loại giấy, nguyên liệu và hệ thống máy xeo của doanh nghiệp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.