HÓA CHẤT K2HPO4 (DIPOTASSIUM PHOSPHATE) TRUNG QUỐC – BAO 25 KG
Bổ sung Photpho cho vi sinh – Ổn định pH – Tăng hiệu quả xử lý sinh học
1. Tổng quan sản phẩm
K2HPO4 (Dipotassium Phosphate) là hóa chất vô cơ dạng muối Photphat của Kali, được sử dụng phổ biến trong hệ thống xử lý nước thải sinh học nhằm bổ sung nguồn Photpho (P) – yếu tố thiết yếu cho quá trình sinh trưởng và trao đổi chất của vi sinh vật.
Trong thực tế vận hành, nhiều hệ thống nước thải thiếu P, đặc biệt là:
-
Nước thải sinh hoạt sau tách mỡ
-
Nước thải thực phẩm – đồ uống
-
Nước thải công nghiệp có COD cao nhưng nghèo dinh dưỡng
Việc sử dụng K2HPO4 Trung Quốc – bao 25 kg giúp cân bằng nhanh tỷ lệ dinh dưỡng, ổn định bùn sinh học, hạn chế hiện tượng vi sinh yếu, bùn nổi, bùn chết.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa chất | K2HPO4 – Dipotassium Phosphate |
| Công thức hóa học | K₂HPO₄ |
| Khối lượng phân tử | ~174.18 g/mol |
| Dạng | Bột hoặc tinh thể |
| Màu sắc | Trắng |
| Độ tinh khiết | ≥ 98% |
| Độ hòa tan | Tan hoàn toàn trong nước |
| pH dung dịch 1% | 8.5 – 9.5 |
| Hàm lượng Photpho (P) | ~18% |
| Hàm lượng Kali (K) | ~45% |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | 25 kg/bao |
3. Ứng dụng CHI TIẾT trong xử lý nước thải
3.1 Bổ sung Photpho cho vi sinh
Trong xử lý sinh học hiếu khí và thiếu khí, tỷ lệ dinh dưỡng tiêu chuẩn thường là:
BOD : N : P = 100 : 5 : 1
Khi thiếu P:
-
Vi sinh phát triển chậm
-
Bùn khó lắng, dễ nổi
-
Hiệu suất xử lý COD, BOD giảm mạnh
K2HPO4 được sử dụng để bù Photpho thiếu hụt, giúp:
-
Vi sinh phát triển ổn định
-
Tăng sinh khối bùn hoạt tính
-
Cải thiện khả năng lắng bùn
3.2 Ổn định pH bể sinh học
-
K2HPO4 có tính kiềm nhẹ, giúp hạn chế dao động pH trong bể sinh học.
-
Đặc biệt hiệu quả khi hệ thống bị:
-
Shock tải
-
pH giảm do axit hữu cơ
-
Vi sinh suy yếu
-
3.3 Áp dụng cho các công nghệ xử lý
K2HPO4 phù hợp sử dụng trong:
-
Bể Aerotank
-
MBR, MBBR
-
SBR
-
Bể thiếu khí – hiếu khí (Anoxic – Oxic)
4. Hướng dẫn sử dụng thực tế (rất cụ thể)
🔹 Bước 1: Xác định nhu cầu Photpho
-
Phân tích COD/BOD đầu vào
-
Tính lượng P cần bổ sung theo tỷ lệ BOD:N:P
🔹 Bước 2: Pha dung dịch K2HPO4
-
Pha 1 – 5 kg K2HPO4 / 100 – 200 lít nước sạch
-
Khuấy đều đến khi tan hoàn toàn
🔹 Bước 3: Châm hóa chất
-
Châm trực tiếp vào:
-
Bể sinh học
-
Hoặc bể điều hòa (tùy thiết kế hệ thống)
-
-
Khuyến nghị châm bằng bơm định lượng để kiểm soát chính xác
🔹 Liều tham khảo
-
Thông thường: 0.5 – 2.0 mg P / lít nước thải
-
Liều cụ thể cần điều chỉnh theo thực tế vận hành
5. Ưu điểm khi sử dụng K2HPO4 Trung Quốc
✅ Hàm lượng P cao, hiệu quả nhanh
✅ Tan hoàn toàn, không tạo cặn
✅ Không gây tắc nghẽn đường ống châm
✅ Phù hợp hệ thống xử lý liên tục
✅ Giá thành tối ưu cho nhà máy
6. An toàn & bảo quản
-
Đeo găng tay, khẩu trang khi thao tác
-
Tránh hít bụi trực tiếp
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
-
Đóng kín bao sau khi sử dụng
7. Quy cách – Đối tượng sử dụng
-
Quy cách: 25 kg/bao
-
Đối tượng:
-
Nhà máy xử lý nước thải
-
Khu công nghiệp
-
Đơn vị vận hành hệ thống sinh học
-
Nhà thầu môi trường
-
8. AquaShop – Đồng hành cùng hệ thống xử lý nước của bạn
AquaShop cung cấp K2HPO4 Trung Quốc chính hãng, hỗ trợ:
-
Tư vấn liều lượng theo nước thải thực tế
-
Giải pháp châm hóa chất tự động
-
Cung cấp bơm định lượng & thiết bị ngành nước
📞 Hotline/Zalo: 033 8284 719
🌐 Website: https://bachhoanganhnuoc.com
👉 Liên hệ AquaShop để được tư vấn kỹ thuật & báo giá tốt nhất.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.