MÀNG MBR MITSUBISHI 6 m2, model 50E0006SM – GIẢI PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI CAO CẤP CHO HỆ THỐNG HIỆN ĐẠI
1. Thực trạng xử lý nước thải & nhu cầu nâng cấp công nghệ
Trong các ngành công nghiệp hiện nay, đặc biệt là:
- Dệt nhuộm
- Thực phẩm
- Điện tử
- Khu công nghiệp
👉 Yêu cầu về nước sau xử lý ngày càng cao:
- Đạt QCVN xả thải
- Có thể tái sử dụng
- Ổn định lâu dài
Trong khi đó, công nghệ truyền thống:
- Chiếm diện tích lớn
- Phụ thuộc bể lắng
- Dễ bị trôi bùn
👉 Vì vậy, công nghệ MBR (Membrane Bioreactor) trở thành xu hướng tất yếu.
Và màng MBR Mitsubishi 50E0006SM là một trong những lựa chọn tối ưu cho hệ thống hiện đại.

2. Giới thiệu tổng quan về màng MBR Mitsubishi 50E0006SM
Màng MBR Mitsubishi 50E0006SM thuộc dòng màng PVDF sợi rỗng (Hollow Fiber) cao cấp, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
Điểm nổi bật:
- Độ bền cơ học cao
- Khả năng chống fouling vượt trội
- Hiệu suất lọc ổn định lâu dài
👉 Đây là dòng màng rất phù hợp cho:
- Hệ thống xử lý nước thải compact
- Dự án cải tạo nâng cấp
- Khách hàng cần vận hành ổn định
3. Thông số kỹ thuật chi tiết
- Model: 50E0006SM
- Công nghệ: MBR – vi lọc/siêu lọc
- Vật liệu: PVDF
- Diện tích màng: ~6 m²/module
- Kích thước lỗ lọc: ~0.04 – 0.05 µm
- Lưu lượng: 2 – 5 m³/ngày/module
- Cấu trúc: Sợi rỗng
- Tuổi thọ: 3 – 5 năm
4. Nguyên lý hoạt động – Hiểu đúng để vận hành hiệu quả
Công nghệ MBR kết hợp:
4.1 Xử lý sinh học (Biological Process)
- Vi sinh phân hủy chất hữu cơ
- Giảm BOD, COD
- Xử lý Nitơ
4.2 Lọc màng (Membrane Filtration)
- Giữ lại toàn bộ bùn vi sinh
- Chỉ cho nước sạch đi qua
👉 Nhờ đó:
- TSS ≈ 0
- Nước đầu ra cực kỳ ổn định
5. Cơ chế chống fouling – Yếu tố quyết định tuổi thọ màng
Fouling là nguyên nhân chính làm giảm hiệu suất màng.
Mitsubishi đã tối ưu:
🔹 Vật liệu PVDF cao cấp
- Chống bám bẩn
- Chịu hóa chất
🔹 Sợi rỗng linh hoạt
- Dao động khi sục khí
- Giảm tích tụ cặn
🔹 Sục khí đáy
- Tạo dòng cắt ngang
- Làm sạch bề mặt màng
👉 Kết quả:
- Giảm tắc màng
- Tăng tuổi thọ
6. Ưu điểm vượt trội của màng MBR 50E0006SM
6.1 Chất lượng nước đầu ra rất cao
- Loại bỏ gần như 100% TSS
- Giảm mạnh BOD, COD
- Loại bỏ vi khuẩn
👉 Có thể tái sử dụng nước cho sản xuất.
6.2 Tiết kiệm diện tích xây dựng
Không cần:
- Bể lắng
- Lọc cát
👉 Giảm 30 – 50% diện tích.
6.3 Tăng tải trọng hệ thống
- MLSS cao: 8.000 – 12.000 mg/L
- Xử lý được nước thải tải lớn
6.4 Giảm chi phí vận hành lâu dài
- Ít bùn dư
- Ít hóa chất
- Ít nhân công
6.5 Tự động hóa cao
- Dễ vận hành
- Dễ kiểm soát
7. Ứng dụng thực tế
7.1 Ngành dệt nhuộm (Rất quan trọng)
👉 Nước thải nên sử dụng màng MBR:
- Nước thải màu cao
- COD lớn
- Khó xử lý
👉 MBR giúp:
- Ổn định hệ thống
- Đạt chuẩn xả thải
- Tái sử dụng nước
7.2 Ngành thực phẩm – đồ uống
- Nước thải hữu cơ cao
- Dễ phát sinh mùi
👉 MBR giúp xử lý triệt để.
7.3 Nước thải sinh hoạt
- Chung cư
- Bệnh viện
- Khách sạn
8. So sánh MBR với công nghệ truyền thống
| Tiêu chí | MBR Mitsubishi | CAS/SBR |
|---|---|---|
| Diện tích | Nhỏ | Lớn |
| TSS | ~0 | Cao |
| Chất lượng nước | Rất cao | Trung bình |
| Bùn dư | Ít | Nhiều |
| Tự động hóa | Cao | Thấp |
👉 MBR là xu hướng tương lai.
9. Hướng dẫn thiết kế & vận hành thực tế
9.1 Điều kiện vận hành tối ưu
- MLSS: 6.000 – 10.000 mg/L
- DO: 2 – 4 mg/L
- pH: 6.5 – 8.5
9.2 Thiết kế hệ thống
- Bể sinh học kết hợp màng
- Sục khí đáy
- Bơm hút màng
9.3 Bảo trì
- Rửa màng định kỳ (CIP)
- Kiểm tra áp suất hút
- Kiểm soát fouling
10. Khi nào nên chọn 50E0006SM?
Phù hợp:
- Công suất nhỏ – trung bình
- Hệ thống compact
- Nâng cấp công trình
Không phù hợp:
- Công suất lớn → chọn module lớn hơn
11. Kết luận
Màng MBR Mitsubishi 50E0006SM là giải pháp xử lý nước thải hiện đại với:
✔ Hiệu suất cao
✔ Tiết kiệm diện tích
✔ Vận hành ổn định
✔ Chi phí tối ưu




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.