ACID STEARIC – AXIT STEARIC CÔNG NGHIỆP
1. Giới thiệu sản phẩm Acid Stearic
Acid Stearic (Axit Stearic) là một loại axit béo bão hòa có công thức hóa học C₁₈H₃₆O₂, còn được gọi là Stearic Acid hoặc Octadecanoic Acid. Hóa chất này có nguồn gốc từ chất béo động vật hoặc dầu thực vật và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp.

Acid Stearic thường tồn tại ở dạng rắn, màu trắng hoặc trắng ngà, có thể được cung cấp dưới dạng bột, hạt hoặc vảy tùy theo nhà sản xuất. Sản phẩm có đặc tính ít tan trong nước, có nhiệt độ nóng chảy khoảng 69–70°C và được sử dụng làm nguyên liệu, chất bôi trơn, chất hỗ trợ phân tán hoặc thành phần điều chỉnh kết cấu trong nhiều quy trình sản xuất.
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước hỗ trợ khách hàng tìm hiểu và kết nối nguồn cung Acid Stearic phục vụ nhu cầu sản xuất công nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng nên lựa chọn loại sản phẩm có hàm lượng, chỉ tiêu kỹ thuật và nguồn gốc phù hợp.
2. Thông tin kỹ thuật của Acid Stearic
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Acid Stearic |
| Tên tiếng Việt | Axit Stearic |
| Tên gọi khác | Stearic Acid, Octadecanoic Acid |
| Công thức hóa học | C₁₈H₃₆O₂ |
| Số CAS | 57-11-4 |
| Ngoại quan | Chất rắn dạng bột, hạt hoặc vảy |
| Màu sắc | Trắng hoặc trắng ngà |
| Độ tan | Ít tan trong nước |
| Nhiệt độ nóng chảy | Khoảng 69–70°C |
| Quy cách đóng gói | Thường gặp bao 25 kg, tùy sản phẩm |
| Xuất xứ | Tùy nhà sản xuất và lô hàng |
| Hàm lượng | Theo cấp chất lượng và tài liệu kỹ thuật của nhà cung cấp |
Lưu ý: Các thông số trên mang tính tham khảo chung. Hàm lượng, chỉ số axit, thành phần axit béo, ngoại quan và quy cách thực tế cần được xác nhận theo COA, TDS hoặc hồ sơ kỹ thuật của từng sản phẩm.
3. Đặc tính nổi bật của Acid Stearic
3.1. Khả năng bôi trơn
Acid Stearic được sử dụng trong một số quy trình gia công nhựa, cao su và sản xuất vật liệu. Khi được phối hợp đúng công thức, hóa chất có thể hỗ trợ giảm ma sát, cải thiện khả năng gia công và hạn chế hiện tượng bám dính lên bề mặt thiết bị hoặc khuôn.
3.2. Hỗ trợ phân tán nguyên liệu
Trong sản xuất cao su và một số hợp chất công nghiệp, Acid Stearic có thể hỗ trợ quá trình phân tán phụ gia, chất độn và các thành phần khác trong hỗn hợp nguyên liệu.
3.3. Tạo độ cứng và điều chỉnh kết cấu
Acid Stearic được sử dụng trong sản xuất xà phòng, nến và mỹ phẩm để điều chỉnh độ cứng, độ đặc hoặc kết cấu của thành phẩm. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào công thức và tỷ lệ phối trộn.
3.4. Nguyên liệu đa ứng dụng
Nhờ đặc tính hóa lý và khả năng phối hợp với nhiều thành phần khác, Acid Stearic là nguyên liệu được sử dụng trong nhiều lĩnh vực từ cao su, nhựa đến chất tẩy rửa và mỹ phẩm.
4. Ứng dụng của Acid Stearic trong công nghiệp
4.1. Ngành cao su
Acid Stearic là một trong những nguyên liệu phụ trợ phổ biến trong sản xuất cao su. Hóa chất thường được phối hợp với oxit kẽm và các thành phần khác trong hệ lưu hóa, hỗ trợ hoạt động của hệ xúc tiến và quá trình gia công hỗn hợp cao su.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Sản xuất sản phẩm cao su kỹ thuật.
- Gia công săm, lốp và các chi tiết cao su.
- Sản xuất đế giày và sản phẩm cao su định hình.
- Hỗ trợ phân tán phụ gia trong hỗn hợp cao su.
4.2. Ngành nhựa
Trong một số công thức nhựa, đặc biệt là PVC và các hợp chất polymer, Acid Stearic được sử dụng như một thành phần bôi trơn hoặc phụ gia hỗ trợ gia công.
Sản phẩm có thể được ứng dụng trong:
- Gia công ống và phụ kiện nhựa.
- Sản xuất tấm nhựa và sản phẩm định hình.
- Phối trộn phụ gia cho nhựa.
- Hỗ trợ cải thiện khả năng tháo khuôn và gia công trong công thức phù hợp.
Việc lựa chọn loại Acid Stearic cần căn cứ vào loại polymer, yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành của dây chuyền.
4.3. Sản xuất xà phòng và chất tẩy rửa
Acid Stearic được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất xà phòng và một số sản phẩm làm sạch. Khi phản ứng với kiềm thích hợp, axit stearic có thể tạo thành muối stearat, góp phần hình thành cấu trúc và đặc tính của sản phẩm.
Ứng dụng có thể bao gồm:
- Sản xuất xà phòng bánh.
- Sản xuất chất tẩy rửa theo công thức.
- Điều chỉnh độ cứng và kết cấu sản phẩm.
- Sản xuất các hợp chất stearat phục vụ công nghiệp.
4.4. Ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Trong công thức mỹ phẩm, Acid Stearic thường được sử dụng như chất làm đặc, chất hỗ trợ nhũ hóa hoặc thành phần làm mềm. Hóa chất góp phần tạo kết cấu ổn định cho các sản phẩm có pha dầu và pha nước khi được phối hợp đúng công thức.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Kem dưỡng da và lotion.
- Xà phòng mỹ phẩm.
- Sản phẩm chăm sóc cá nhân.
- Một số công thức dầu gội và sản phẩm làm sạch.
Đối với mỹ phẩm, cần lựa chọn đúng cấp nguyên liệu theo yêu cầu chất lượng và quy định áp dụng cho sản phẩm cuối cùng.
4.5. Sản xuất nến và đèn cầy
Acid Stearic được sử dụng trong một số công thức sản xuất nến nhằm điều chỉnh độ cứng, hình dạng và đặc tính bề mặt. Tỷ lệ phối trộn cần được thử nghiệm để phù hợp với loại sáp, khuôn và yêu cầu thành phẩm.
4.6. Sản xuất chất bôi trơn và vật liệu công nghiệp
Acid Stearic còn được sử dụng làm nguyên liệu cho một số hợp chất stearat, chất hỗ trợ tháo khuôn, chất phủ bề mặt và các ứng dụng công nghiệp khác.
Việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nên dựa trên chỉ tiêu kỹ thuật, khả năng tương thích với nguyên liệu và yêu cầu của quy trình sản xuất.
5. Cách lựa chọn Acid Stearic phù hợp
Để lựa chọn đúng sản phẩm, doanh nghiệp cần xác định rõ mục đích sử dụng và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
Đối với ngành cao su: Quan tâm đến thành phần axit béo, chỉ số axit, độ ẩm và khả năng tương thích với hệ lưu hóa.
Đối với ngành nhựa: Kiểm tra yêu cầu về khả năng bôi trơn, tính tương thích với polymer và ảnh hưởng đến bề mặt thành phẩm.
Đối với ngành xà phòng và chất tẩy rửa: Xem xét hàm lượng, nguồn gốc nguyên liệu và các chỉ tiêu phù hợp với công thức sản xuất.
Đối với mỹ phẩm: Ưu tiên cấp nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn sử dụng, hồ sơ chất lượng và yêu cầu pháp lý tương ứng.
Ngoài ra, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp COA (Certificate of Analysis), TDS (Technical Data Sheet) và SDS (Safety Data Sheet) để kiểm tra thông tin sản phẩm trước khi sử dụng.
6. Hướng dẫn bảo quản và an toàn khi sử dụng
Acid Stearic cần được bảo quản trong bao bì phù hợp, đặt tại khu vực khô ráo, thoáng mát và tránh nguồn nhiệt cao. Bao bì cần được đóng kín sau khi sử dụng để hạn chế nhiễm bẩn và ảnh hưởng của môi trường.
Khi thao tác, người sử dụng cần:
- Trang bị găng tay, kính bảo hộ và phương tiện bảo hộ phù hợp.
- Tránh để bụi hoặc nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với mắt và da.
- Hạn chế phát sinh bụi trong quá trình cân, nạp liệu và phối trộn.
- Tuân thủ hướng dẫn an toàn trong SDS của đúng sản phẩm.
- Kiểm soát nguồn nhiệt và nguồn gây cháy theo hướng dẫn an toàn áp dụng.
Không nên chỉ dựa vào tên hóa chất để đánh giá mức độ nguy hiểm. Hãy tham khảo SDS của sản phẩm thực tế để xác định đầy đủ yêu cầu về bảo quản, xử lý sự cố và trang bị bảo hộ.
7. Mua Acid Stearic ở đâu?
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước hỗ trợ kết nối khách hàng với nguồn cung hóa chất và nguyên liệu công nghiệp theo nhu cầu thực tế. Đối với sản phẩm Acid Stearic, khách hàng có thể cung cấp thông tin về ngành sử dụng, hàm lượng yêu cầu, sản lượng dự kiến và địa điểm giao hàng để được hỗ trợ tìm nguồn phù hợp.
Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp:
- Tên sản phẩm: Acid Stearic.
- Mục đích sử dụng: cao su, nhựa, xà phòng, mỹ phẩm hoặc ứng dụng khác.
- Hàm lượng và chỉ tiêu kỹ thuật mong muốn.
- Số lượng đặt hàng và tần suất mua.
- Địa điểm giao hàng và yêu cầu chứng từ.
Thông tin càng cụ thể sẽ càng giúp quá trình tìm nguồn và lựa chọn sản phẩm diễn ra thuận lợi.
8. Liên hệ AquaShop để được tư vấn
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước
- Website: https://bachhoanganhnuoc.com/
- Hotline/Zalo: 033.8284.719
AquaShop hướng đến việc kết nối khách hàng với các giải pháp và nguồn cung phù hợp, hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm nguyên liệu phục vụ sản xuất theo nhu cầu thực tế.
Liên hệ AquaShop để trao đổi nhu cầu và nhận thông tin báo giá Acid Stearic phù hợp với ứng dụng của doanh nghiệp.
—
STEARIC ACID – INDUSTRIAL-GRADE STEARIC ACID
1. Product Introduction
Stearic Acid is a saturated fatty acid with the chemical formula C₁₈H₃₆O₂. It is also known as Octadecanoic Acid and is widely used as a raw material and processing aid in various industrial applications.
Stearic Acid is commonly available as a white to off-white solid in flakes, beads, granules, or powder, depending on the manufacturer and product grade. It has low water solubility and a melting point of approximately 69–70°C.
Due to its physical and chemical properties, Stearic Acid is widely used in rubber processing, plastics manufacturing, soap production, cosmetics, candle making, and the production of metal stearates.
AquaShop – Water Industry Supplies supports businesses in sourcing industrial chemicals and raw materials according to their application requirements.
2. Technical Specifications of Stearic Acid
| Parameter | Description |
|---|---|
| Product Name | Stearic Acid |
| Vietnamese Name | Axit Stearic |
| Chemical Name | Octadecanoic Acid |
| Chemical Formula | C₁₈H₃₆O₂ |
| CAS Number | 57-11-4 |
| Appearance | Solid, flakes, beads, granules, or powder |
| Color | White to off-white |
| Water Solubility | Slightly soluble or practically insoluble in water |
| Melting Point | Approximately 69–70°C |
| Packaging | Commonly 25 kg bags, depending on the supplier |
| Purity | Depending on the product grade |
| Origin | Depending on the manufacturer |
Note: The specifications above are for general reference. Actual purity, acid value, iodine value, fatty acid composition, packaging, and origin should be confirmed through the supplier’s Certificate of Analysis (COA) and Technical Data Sheet (TDS).
3. Key Properties of Stearic Acid
3.1. Lubricating Properties
Stearic Acid is used as a lubricant or processing aid in selected rubber and plastic formulations. It can help reduce friction, improve processing performance, and facilitate mold release when used at appropriate concentrations.
3.2. Processing Assistance
In rubber and polymer manufacturing, Stearic Acid can help improve the processing characteristics of compound formulations and support the dispersion of certain ingredients.
3.3. Texture and Hardness Control
Stearic Acid is widely used in soap and candle manufacturing to help adjust hardness, consistency, and surface characteristics.
3.4. Versatile Industrial Raw Material
Stearic Acid serves as a raw material for various industrial formulations, including metal stearates, lubricants, cleaning products, and personal care products.
4. Industrial Applications of Stearic Acid
4.1. Rubber Manufacturing
Stearic Acid is an important auxiliary ingredient in many rubber formulations. It is commonly used together with zinc oxide and other compounding ingredients to support the vulcanization system and improve processing characteristics.
Typical applications include:
- Technical rubber products.
- Tires and inner tubes.
- Rubber seals and molded components.
- Shoe soles and rubber footwear.
- Industrial rubber compounds.
The required grade and dosage depend on the rubber type and formulation.
4.2. Plastic and PVC Manufacturing
Stearic Acid is used in selected plastic formulations as a lubricant or processing aid. It can help improve material processing and release from molds, depending on the polymer system and formulation.
Applications may include:
- PVC pipes and fittings.
- Plastic sheets and molded products.
- Polymer compounding.
- Plastic processing additives.
- Selected industrial plastic formulations.
Manufacturers should evaluate compatibility, processing temperatures, dosage, and the required surface finish before selecting a suitable grade.
4.3. Soap and Detergent Production
Stearic Acid is an important raw material in soap manufacturing. When reacted with suitable alkalis, it can form stearate salts that contribute to the structure and properties of the finished product.
Applications include:
- Bar soap production.
- Industrial cleaning formulations.
- Soap base manufacturing.
- Production of stearate compounds.
The final performance depends on the formulation, raw material quality, and production conditions.
4.4. Cosmetics and Personal Care
In cosmetic formulations, Stearic Acid can function as a thickening agent, emulsion stabilizer, or emollient component, depending on the formulation.
Common applications include:
- Skin creams and lotions.
- Cosmetic soaps.
- Personal care products.
- Selected cleansing formulations.
For cosmetic applications, manufacturers should select a grade that meets the required quality standards and applicable regulatory requirements.
4.5. Candle Manufacturing
Stearic Acid is used in some candle formulations to improve hardness and modify the physical characteristics of the finished candle.
It may be applied in:
- Decorative candles.
- Household candles.
- Molded candles.
- Selected wax-based products.
The appropriate dosage depends on the type of wax, production process, and desired final properties.
4.6. Metal Stearates and Industrial Additives
Stearic Acid is used to manufacture metal stearates, including zinc stearate and calcium stearate. These compounds are used in selected plastic, rubber, coating, and other industrial formulations.
The appropriate raw material should be selected according to the required chemical composition and end-use specifications.
5. How to Select the Right Stearic Acid Grade
Choosing the right grade is essential for consistent production quality and cost efficiency.
For rubber manufacturing: Check the acid value, fatty acid composition, moisture content, and compatibility with the vulcanization system.
For plastics and PVC: Consider the polymer type, lubrication requirements, processing temperature, and finished-product appearance.
For soap and detergent production: Evaluate purity, acid value, raw material origin, and formulation requirements.
For cosmetics: Select a suitable cosmetic-grade material with the necessary quality documentation and regulatory compliance.
For candle manufacturing: Consider the melting characteristics, compatibility with the wax, and desired hardness of the finished product.
Before purchasing, businesses should request the following documents when applicable:
- COA (Certificate of Analysis).
- TDS (Technical Data Sheet).
- SDS (Safety Data Sheet).
These documents help verify product quality, technical specifications, safe handling requirements, and suitability for the intended application.
6. Storage and Safety Precautions
Stearic Acid should be stored in suitable, tightly closed packaging in a cool, dry, and well-ventilated area. Protect the product from contamination, excessive heat, and moisture.
Recommended handling practices include:
- Wear suitable gloves and eye protection.
- Avoid direct contact with the eyes and prolonged skin contact.
- Minimize dust generation during handling and mixing.
- Follow the safety instructions provided in the product-specific SDS.
- Apply appropriate precautions when heating or processing the material.
Always consult the supplier’s safety documentation for detailed handling, storage, and emergency procedures.
7. Where to Buy Stearic Acid?
AquaShop – Water Industry Supplies helps connect businesses with suppliers of industrial chemicals and raw materials based on their purchasing requirements.
For Stearic Acid inquiries, customers can provide information about the intended application, required grade, estimated quantity, packaging preferences, and delivery location. This information helps identify a suitable supply option.
When requesting a quotation, please specify:
- Product name: Stearic Acid.
- Intended application and industry.
- Required purity and technical specifications.
- Order quantity and purchasing frequency.
- Delivery location and documentation requirements.
Product availability, pricing, packaging, and delivery schedules should be confirmed at the time of inquiry.
8. Contact AquaShop for Stearic Acid Supply
AquaShop – Water Industry Supplies
- Website: https://bachhoanganhnuoc.com/
- Hotline/Zalo: +84 33 8284 719
AquaShop focuses on connecting businesses with suitable suppliers and practical sourcing solutions for industrial chemicals, equipment, and production materials.
Contact AquaShop today to discuss your Stearic Acid requirements and request a quotation for your business.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.