SODIUM METABISULFITE 98% (Na₂S₂O₅) – NATRI METABISUNFIT TRUNG QUỐC, BAO 25KG
1. Giới thiệu sản phẩm Sodium Metabisulfite
Sodium Metabisulfite (SMBS) hay còn gọi là Natri Metabisunfit, Sodium Pyrosulfite, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học Na₂S₂O₅. Đây là hóa chất có tính khử mạnh, được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xử lý nước, xử lý nước thải công nghiệp, dệt nhuộm, sản xuất giấy, thuộc da và công nghiệp hóa chất.

Sodium Metabisulfite 98% có dạng bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, dễ hòa tan trong nước và có khả năng phản ứng với nhiều chất oxy hóa. Nhờ đặc tính này, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các quy trình khử Clo dư, xử lý hóa chất oxy hóa và hỗ trợ kiểm soát các phản ứng hóa học trong hệ thống xử lý nước.
Sản phẩm có xuất xứ Trung Quốc, được cung cấp với các cấp chất lượng khác nhau như Food Grade và Industrial Grade, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất.
Với quy cách đóng gói bao 25kg hoặc bao Jumbo 1000kg tùy theo lựa chọn, Sodium Metabisulfite phù hợp với các nhà máy, đơn vị thi công hệ thống xử lý nước và doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
2. Thông tin kỹ thuật sản phẩm
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium Metabisulfite |
| Tên gọi khác | Sodium Pyrosulfite, Natri Metabisunfit |
| Viết tắt | SMBS / SBS |
| Công thức hóa học | Na₂S₂O₅ |
| CAS Number | 7681-57-4 |
| EINECS | 231-673-0 |
| Hàm lượng | Food Grade: ≥98%; Industrial Grade: ≥97% |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt |
| Khối lượng phân tử | 190,11 g/mol |
| pH dung dịch | 4,0–4,8 (theo thông số nhà cung cấp) |
| Độ hòa tan | Dễ hòa tan trong nước |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | Bao 25kg, Jumbo 1000kg |
| HS Code tham khảo | 2832100000 |
| Thương hiệu nhà cung cấp | FONDLAND |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật cần được đối chiếu theo COA, SDS và nhãn bao bì của từng lô hàng. Hàm lượng 98% áp dụng cho cấp Food Grade theo bảng thông số công bố; cấp Industrial Grade có chỉ tiêu tối thiểu 97%.
3. Đặc tính và tính chất của Sodium Metabisulfite
3.1. Tính chất vật lý
Sodium Metabisulfite có những đặc điểm vật lý cơ bản:
- Dạng bột tinh thể mịn, màu trắng hoặc vàng nhạt.
- Dễ hòa tan trong nước.
- Có mùi đặc trưng của Sulfur Dioxide (SO₂), đặc biệt khi gặp môi trường ẩm hoặc axit.
- Khối lượng phân tử khoảng 190,11 g/mol.
- Dung dịch có tính axit nhẹ.
- Cần bảo quản trong điều kiện khô ráo, tránh tiếp xúc với độ ẩm.
3.2. Tính chất hóa học
Sodium Metabisulfite là chất khử có khả năng phản ứng với nhiều chất oxy hóa.
Khi hòa tan trong nước, hợp chất tạo thành các ion Bisulfite:
Na₂S₂O₅ + H₂O ⇌ 2NaHSO₃
Các ion Bisulfite đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng khử, đặc biệt là phản ứng loại bỏ Clo dư trong nước.
Phản ứng khử Clo:
Na₂S₂O₅ + 2Cl₂ + 3H₂O → 2NaHSO₄ + 4HCl
Nhờ phản ứng này, Sodium Metabisulfite được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp, nước công nghiệp và hệ thống lọc RO để loại bỏ Clo tự do trước các công đoạn xử lý tiếp theo.
Ngoài ra, khi tiếp xúc với axit, Sodium Metabisulfite có thể giải phóng khí Sulfur Dioxide (SO₂). Đây là khí độc, có khả năng gây kích ứng đường hô hấp, do đó cần đặc biệt chú ý trong quá trình sử dụng và bảo quản.
4. Ứng dụng của Sodium Metabisulfite trong công nghiệp
4.1. Ứng dụng trong xử lý nước cấp
Sodium Metabisulfite được sử dụng trong các hệ thống xử lý nước cấp với vai trò là chất khử.
Trong những quy trình có sử dụng Clo để khử trùng, lượng Clo dư cần được kiểm soát trước khi nước được đưa vào các công đoạn xử lý tiếp theo.
Sản phẩm được sử dụng để:
- Khử Clo dư trong nước.
- Giảm nồng độ các chất oxy hóa.
- Hỗ trợ kiểm soát chất lượng nước đầu vào.
- Bảo vệ các thiết bị và vật liệu nhạy cảm với Clo.
- Hỗ trợ quá trình xử lý nước công nghiệp.
4.2. Ứng dụng trong hệ thống lọc nước RO
Một trong những ứng dụng quan trọng của Sodium Metabisulfite là bảo vệ màng lọc RO.
Màng RO Polyamide có độ nhạy cao với Clo tự do. Nếu nước đầu vào chứa Clo vượt ngưỡng cho phép, màng có thể bị oxy hóa, làm giảm khả năng lọc và tuổi thọ thiết bị.
Sodium Metabisulfite được châm vào đường nước cấp trước màng RO để khử Clo dư.
Lợi ích khi sử dụng:
- Khử Clo tự do trong nước đầu vào.
- Hạn chế nguy cơ oxy hóa màng RO.
- Bảo vệ vật liệu màng lọc.
- Góp phần duy trì hiệu suất vận hành hệ thống.
- Hạn chế chi phí thay thế màng lọc do tác động của Clo.
Liều lượng hóa chất cần được tính toán dựa trên nồng độ Clo đầu vào, lưu lượng nước và điều kiện vận hành thực tế.
4.3. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp
Sodium Metabisulfite được ứng dụng trong nhiều quy trình xử lý nước thải với vai trò là chất khử.
Sản phẩm có thể được sử dụng tại các nhà máy sản xuất có phát sinh dòng thải chứa chất oxy hóa hoặc có sử dụng hóa chất Clo trong quá trình xử lý.
Các ứng dụng tiêu biểu:
- Khử Clo dư trong nước thải sau xử lý.
- Khử các chất oxy hóa còn tồn dư.
- Hỗ trợ xử lý nước thải có chứa các hợp chất oxy hóa.
- Điều chỉnh điều kiện oxy hóa – khử trong một số công đoạn.
- Hỗ trợ các quy trình xử lý hóa học trong nhà máy.
Đặc biệt, Sodium Metabisulfite có thể được sử dụng trong một số quy trình xử lý nước thải chứa Crom hóa trị sáu (Cr6+) để khử Cr6+ thành Cr3+ trước khi thực hiện công đoạn kết tủa và tách kim loại.
Ứng dụng này cần kiểm soát pH, ORP, liều lượng hóa chất và kiểm tra hàm lượng Crom sau xử lý.
4.4. Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm
Trong ngành công nghiệp dệt nhuộm, Sodium Metabisulfite được sử dụng trong các công đoạn xử lý hóa chất và xử lý vải.
Các ứng dụng phổ biến:
- Làm chất khử trong một số quy trình dệt nhuộm.
- Khử Clo sau công đoạn tẩy trắng vải.
- Hỗ trợ xử lý một số hợp chất màu.
- Tham gia vào quá trình xử lý hoàn tất vải.
- Hỗ trợ kiểm soát các phản ứng hóa học trong sản xuất dệt may.
4.5. Ứng dụng trong ngành giấy và bột giấy
Sodium Metabisulfite được sử dụng trong một số công đoạn sản xuất giấy và bột giấy.
Nhờ đặc tính khử, sản phẩm có thể hỗ trợ:
- Xử lý nguyên liệu bột giấy.
- Tham gia vào một số quy trình tẩy trắng.
- Kiểm soát các phản ứng oxy hóa.
- Hỗ trợ quá trình xử lý hóa chất trong sản xuất giấy.
Việc lựa chọn hóa chất và liều lượng phụ thuộc vào công nghệ sản xuất và yêu cầu chất lượng thành phẩm.
4.6. Ứng dụng trong ngành thuộc da
Trong ngành công nghiệp thuộc da, Sodium Metabisulfite được sử dụng trong một số công đoạn xử lý nguyên liệu da.
Sản phẩm có thể hỗ trợ quá trình xử lý hóa chất, làm sạch và chuẩn bị nguyên liệu cho các công đoạn sản xuất tiếp theo.
4.7. Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Sodium Metabisulfite còn được biết đến với mã phụ gia thực phẩm E223.
Trong các ứng dụng được phép, Sodium Metabisulfite Food Grade có thể được sử dụng làm chất chống oxy hóa, chất bảo quản và chất hỗ trợ kiểm soát sự biến đổi màu sắc của thực phẩm.
Một số ứng dụng:
- Chế biến trái cây và rau củ.
- Bảo quản một số loại nước ép.
- Chế biến thủy sản.
- Một số sản phẩm bánh và thực phẩm chế biến.
- Hạn chế quá trình oxy hóa trong thực phẩm.
Lưu ý: Chỉ sử dụng Sodium Metabisulfite đạt tiêu chuẩn Food Grade và đáp ứng quy định an toàn thực phẩm hiện hành. Không sử dụng loại Industrial Grade thay thế cho phụ gia thực phẩm.
5. Hướng dẫn sử dụng Sodium Metabisulfite trong xử lý nước
Để đạt hiệu quả xử lý tốt, cần xác định đúng liều lượng và phương pháp châm hóa chất theo điều kiện thực tế của hệ thống.
Bước 1: Kiểm tra chất lượng nước đầu vào
Phân tích các chỉ tiêu như Clo dư, lưu lượng nước, pH và các chất oxy hóa cần xử lý.
Bước 2: Chuẩn bị dung dịch hóa chất
Hòa tan Sodium Metabisulfite vào nước sạch trong bồn pha hóa chất. Khuấy đều để tạo thành dung dịch đồng nhất.
Bước 3: Châm hóa chất
Sử dụng bơm định lượng để đưa dung dịch Sodium Metabisulfite vào đường ống hoặc bể xử lý theo thiết kế công nghệ.
Bước 4: Kiểm tra hiệu quả xử lý
Theo dõi nồng độ Clo dư, ORP hoặc các chỉ tiêu cần kiểm soát sau điểm châm hóa chất.
Bước 5: Điều chỉnh liều lượng
Điều chỉnh lưu lượng châm hóa chất dựa trên kết quả phân tích thực tế để đảm bảo hiệu quả xử lý và hạn chế dư lượng hóa chất.
Không nên sử dụng một mức liều lượng cố định cho tất cả các hệ thống. Liều lượng thực tế phụ thuộc vào nồng độ chất oxy hóa, lưu lượng nước, thời gian tiếp xúc và điều kiện vận hành.
6. Ưu điểm của Sodium Metabisulfite
Sodium Metabisulfite được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ những đặc tính sau:
- Khả năng khử tốt: Phản ứng với Clo và nhiều chất oxy hóa.
- Độ hòa tan cao: Dễ dàng pha chế dung dịch và châm định lượng.
- Nhiều cấp chất lượng: Có thể lựa chọn Food Grade hoặc Industrial Grade tùy mục đích sử dụng.
- Ứng dụng đa dạng: Phù hợp với xử lý nước, xử lý nước thải, dệt nhuộm, sản xuất giấy và công nghiệp hóa chất.
- Quy cách linh hoạt: Bao 25kg hoặc Jumbo 1000kg tùy nhu cầu cung ứng.
- Dễ tích hợp: Có thể sử dụng trong hệ thống châm hóa chất tự động.
7. An toàn và bảo quản Sodium Metabisulfite
7.1. Lưu ý an toàn
Trong quá trình sử dụng Sodium Metabisulfite cần tuân thủ các nguyên tắc an toàn:
- Trang bị găng tay, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ phù hợp.
- Tránh hít phải bụi hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Sử dụng tại khu vực thông thoáng.
- Không trộn trực tiếp với axit.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh khi chưa đánh giá tính tương thích.
- Tham khảo SDS/MSDS trước khi sử dụng.
7.2. Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Không để gần axit và các hóa chất không tương thích.
- Không sử dụng sản phẩm đã bị nhiễm bẩn hoặc biến đổi chất lượng.
8. AquaShop – Kết nối cung ứng Sodium Metabisulfite và hóa chất xử lý nước
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước là kênh kết nối cung ứng hóa chất, thiết bị và giải pháp phục vụ lĩnh vực xử lý nước cấp, xử lý nước thải và sản xuất công nghiệp.
Chúng tôi hướng đến việc kết nối khách hàng với các nguồn cung ứng phù hợp, hỗ trợ tư vấn lựa chọn sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật, quy mô sử dụng và ngân sách của từng doanh nghiệp.
Danh mục sản phẩm AquaShop kết nối cung ứng
Hóa chất xử lý nước và nước thải:
- Sodium Metabisulfite (SMBS/SBS).
- Sodium Sulfite (Na₂SO₃).
- Sodium Bisulfite (NaHSO₃).
- PAC – Poly Aluminium Chloride.
- Polymer Anion và Polymer Cation.
- Hóa chất khử màu nước thải.
- Hóa chất khử kim loại nặng.
- NaOH, H₂SO₄ và các hóa chất công nghiệp.
- Hóa chất xử lý nước RO.
- Hóa chất xử lý nước thải dệt nhuộm, giấy, thực phẩm và sản xuất công nghiệp.
Thiết bị xử lý nước:
- Bơm định lượng hóa chất ProMinent.
- Bơm định lượng hóa chất công nghiệp.
- Máy khuấy hóa chất.
- Thiết bị đo pH, ORP, TDS.
- Màng lọc RO và vật liệu lọc.
- Máy thổi khí và thiết bị sục khí.
Liên hệ AquaShop để được tư vấn và báo giá
Quý khách hàng có nhu cầu tìm hiểu hoặc mua Sodium Metabisulfite 98%, vui lòng liên hệ AquaShop để được hỗ trợ thông tin sản phẩm, quy cách, chứng từ chất lượng và phương án cung ứng.
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước
- Website: https://bachhoanganhnuoc.com/
- Hotline/Zalo: 033.8284.719
AquaShop – You need, We’ll have it.
Đồng hành – Tận tâm – Hiệu quả.
Lưu ý: Thông số sản phẩm được tham khảo từ thông tin nhà cung cấp. Vui lòng kiểm tra COA, SDS và chứng nhận cấp chất lượng của từng lô hàng trước khi sử dụng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.