Magnesium Hydroxide (Mg(OH)₂) 98–99% – Hóa Chất Trung Hòa Axit, Kết Tủa Kim Loại Nặng Và Xử Lý Nước Thải
Magnesium Hydroxide là gì?
Magnesium Hydroxide (Mg(OH)₂) hay Magie Hydroxit là một hợp chất vô cơ có tính kiềm nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước và nước thải công nghiệp để trung hòa axit, điều chỉnh pH, kết tủa kim loại nặng và hỗ trợ quá trình keo tụ – tạo bông.

So với các hóa chất kiềm mạnh như NaOH hoặc Ca(OH)₂, Magnesium Hydroxide có khả năng nâng pH từ từ, giúp giảm nguy cơ tăng pH quá mức, đồng thời tạo môi trường thuận lợi để kết tủa các ion kim loại nặng dưới dạng hydroxide không tan.
Nhờ tính ổn định, an toàn và hiệu quả cao, Magnesium Hydroxide được ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp, hệ thống FGD (Flue Gas Desulfurization), xử lý nước mỏ, luyện kim, xi mạ, hóa chất và nhiều ngành sản xuất khác.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Magnesium Hydroxide |
| Tên tiếng Việt | Magie Hydroxit |
| Công thức hóa học | Mg(OH)₂ |
| CAS No. | 1309-42-8 |
| EINECS | 215-170-3 |
| Độ tinh khiết | 98–99% |
| Khối lượng phân tử | 58,32 g/mol |
| Tỷ trọng | 2,36 g/cm³ |
| Ngoại quan | Bột màu trắng, không mùi |
| Cấp chất lượng | Water Treatment Grade |
| Quy cách | Bao 25 kg, Jumbo Bag 1.000 kg hoặc theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Shandong, Trung Quốc |
| Thương hiệu | Bangze |
Cơ chế hoạt động
Magnesium Hydroxide là một bazơ ít tan trong nước. Khi được bổ sung vào nước thải có tính axit, Mg(OH)₂ giải phóng từ từ ion hydroxyl (OH⁻), giúp:
- Trung hòa axit.
- Điều chỉnh pH ổn định.
- Kết tủa ion kim loại nặng dưới dạng hydroxide.
- Tăng hiệu quả của quá trình keo tụ và tạo bông.
- Hạn chế ăn mòn thiết bị do môi trường axit.
Nhờ khả năng đệm pH tự nhiên, Magnesium Hydroxide giúp hệ thống vận hành ổn định hơn so với việc sử dụng các hóa chất kiềm mạnh.
Ưu điểm nổi bật
- Độ tinh khiết cao 98–99%.
- Điều chỉnh pH ổn định, hạn chế hiện tượng tăng pH đột ngột.
- Hiệu quả cao trong xử lý nước thải axit.
- Hỗ trợ kết tủa kim loại nặng như Fe, Cu, Zn, Ni, Cr, Pb và Mn.
- Giảm nguy cơ ăn mòn đường ống và thiết bị.
- Ít tạo nhiệt khi phản ứng so với NaOH.
- Dễ bảo quản và vận chuyển.
- Thân thiện với môi trường.
Ứng dụng
1. Trung hòa nước thải axit
Magnesium Hydroxide được sử dụng để điều chỉnh pH trong các nguồn nước thải có tính axit từ:
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy pin, ắc quy.
- Nhà máy sản xuất phân bón.
- Nhà máy luyện kim.
- Nhà máy xi mạ.
- Khai thác khoáng sản.
2. Loại bỏ kim loại nặng
Sản phẩm giúp kết tủa hiệu quả nhiều kim loại nặng như:
- Sắt (Fe)
- Đồng (Cu)
- Kẽm (Zn)
- Niken (Ni)
- Crom (Cr)
- Chì (Pb)
- Mangan (Mn)
- Cadimi (Cd)
Sau khi kết tủa, các bông cặn được loại bỏ thông qua bể lắng hoặc hệ thống tuyển nổi.
3. Hỗ trợ quá trình keo tụ – tạo bông
Magnesium Hydroxide thường được kết hợp với:
- PAC (Poly Aluminium Chloride).
- Polyferric Sulfate (PFS).
- Phèn nhôm.
- Polymer Anion.
- Polymer Cation.
Sự kết hợp này giúp tăng kích thước bông cặn, cải thiện tốc độ lắng và nâng cao hiệu quả xử lý nước thải.
4. Khử lưu huỳnh khí thải (FGD)
Magnesium Hydroxide được sử dụng trong hệ thống Flue Gas Desulfurization (FGD) để hấp thụ SO₂ trong khí thải từ:
- Nhà máy nhiệt điện.
- Nhà máy xi măng.
- Nhà máy luyện kim.
- Lò hơi công nghiệp.
Quá trình này góp phần giảm phát thải khí gây ô nhiễm và đáp ứng các quy định về môi trường.
5. Xử lý nước mỏ và nước rỉ rác
Sản phẩm hỗ trợ:
- Trung hòa nước có pH thấp.
- Loại bỏ kim loại nặng.
- Giảm độc tính của nước trước khi xả thải hoặc tái sử dụng.
Hướng dẫn sử dụng
Liều lượng sử dụng phụ thuộc vào:
- Độ axit của nước thải.
- Hàm lượng kim loại nặng.
- Giá trị pH mục tiêu.
- Quy trình xử lý.
Thông thường:
- Châm trực tiếp dưới dạng bột hoặc pha thành huyền phù 5–20%.
- Kiểm soát pH trong khoảng 8,5–10,5 để đạt hiệu quả kết tủa kim loại tối ưu.
- Nên thực hiện Jar Test trước khi vận hành chính thức để xác định liều lượng phù hợp.
Điều kiện bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh tiếp xúc với độ ẩm cao.
- Đậy kín bao bì sau khi sử dụng.
- Tránh để gần axit mạnh.
- Xếp bao trên pallet, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền nhà.
Lợi ích khi sử dụng Magnesium Hydroxide
- Trung hòa nước thải axit hiệu quả.
- Loại bỏ kim loại nặng đạt hiệu suất cao.
- Giảm lượng hóa chất điều chỉnh pH tiêu thụ.
- Nâng cao hiệu quả của hệ thống keo tụ – tạo bông.
- Giảm chi phí vận hành và bảo trì.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị xử lý nước.
- Hỗ trợ đáp ứng các quy chuẩn xả thải về môi trường.
Vì sao nên mua Magnesium Hydroxide tại Aquashop?
Aquashop là đơn vị chuyên cung cấp hóa chất xử lý nước và hóa chất công nghiệp với nguồn hàng ổn định, chất lượng cao và dịch vụ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Cam kết của Aquashop:
- Magnesium Hydroxide độ tinh khiết 98–99%.
- Hàng Water Treatment Grade, phù hợp cho xử lý nước và nước thải.
- Giá cạnh tranh, nguồn cung ổn định.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và Jar Test.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Có nhiều quy cách đóng gói và nhận OEM theo yêu cầu.
Thông tin liên hệ
Aquashop – Bách Hóa Ngành Nước
You Need, We’ll Have It!
Aquashop chuyên cung cấp:
- Magnesium Hydroxide.
- PAC, PFS, Polymer Anion, Polymer Cation.
- NaOH, Ca(OH)₂, Soda Ash.
- Hóa chất kết tủa kim loại nặng.
- Hóa chất điều chỉnh pH.
- Hóa chất xử lý nước cấp và nước thải.
- Bơm định lượng, vật liệu lọc và thiết bị xử lý nước.
Liên hệ Aquashop ngay hôm nay để được tư vấn giải pháp sử dụng Magnesium Hydroxide phù hợp với hệ thống xử lý nước thải của doanh nghiệp.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.