PHÈN NHÔM 17% (ALUMINIUM SULFATE) – GIẢI PHÁP KEO TỤ TỐI ƯU CHO XỬ LÝ NƯỚC CÔNG NGHIỆP
1. Tổng quan sản phẩm
Phèn nhôm 17% (Aluminium Sulfate) là hóa chất keo tụ truyền thống nhưng vẫn giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành xử lý nước hiện nay. Với hàm lượng Al₂O₃ khoảng 17%, sản phẩm có khả năng tạo bông mạnh, loại bỏ tạp chất hiệu quả và chi phí thấp, phù hợp với đa số hệ thống xử lý nước tại Việt Nam.
Phèn nhôm thường tồn tại ở các dạng:
- Dạng bột trắng
- Dạng vảy
- Dạng hạt
👉 Đây là hóa chất “xương sống” trong công đoạn keo tụ – tạo bông.

2. Thành phần và tính chất hóa lý
- Tên hóa học: Aluminium Sulfate
- Công thức: Al₂(SO₄)₃·18H₂O
- Hàm lượng Al₂O₃: ~17%
- Ngoại quan: Trắng, không mùi
- Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước
- pH dung dịch 1%: ~3 – 4 (tính axit nhẹ)
- Khối lượng riêng: ~1.62 g/cm³
Đặc điểm quan trọng:
- Tạo môi trường axit nhẹ → hỗ trợ keo tụ
- Thủy phân tạo kết tủa Al(OH)₃
- Nhạy với pH → cần kiểm soát tốt
3. Cơ chế keo tụ – tạo bông chuyên sâu
3.1. Thủy phân tạo keo nhôm
Khi vào nước:
Al₂(SO₄)₃ → 2Al³⁺ + 3SO₄²⁻
Sau đó:
Al³⁺ + 3H₂O → Al(OH)₃ ↓ + 3H⁺
👉 Al(OH)₃ là nhân tố chính tạo bông.
3.2. Cơ chế xử lý nước
Phèn nhôm hoạt động theo 3 cơ chế chính:
(1) Trung hòa điện tích
- Hạt cặn mang điện âm
- Al³⁺ trung hòa → mất ổn định
(2) Hấp phụ – kéo dính
- Al(OH)₃ dạng gel → hút chất bẩn
- Kéo các hạt nhỏ thành bông lớn
(3) Cuốn trôi (Sweep floc)
- Bông cặn lớn → kéo theo tạp chất lắng xuống
3.3. Hiệu quả xử lý
✔ Giảm độ đục (TSS)
✔ Loại bỏ màu
✔ Giảm COD/BOD
✔ Loại bỏ kim loại nặng
4. Điều kiện tối ưu khi sử dụng phèn nhôm
4.1. Khoảng pH tối ưu
- Tốt nhất: 5.5 – 7.5
- Nếu pH thấp → giảm hiệu quả
- Nếu pH cao → tạo bông kém
👉 Thường cần kết hợp với vôi CaO hoặc NaOH.
4.2. Nhiệt độ
- Hoạt động tốt ở 20 – 40°C
- Nhiệt độ thấp → phản ứng chậm
4.3. Độ kiềm (Alkalinity)
- Phèn nhôm tiêu hao kiềm
- Nếu thiếu kiềm → pH giảm mạnh
👉 Cần bổ sung vôi để cân bằng.
5. Ứng dụng chi tiết theo ngành
5.1. Ngành xử lý nước cấp
- Làm trong nước sông, hồ
- Loại bỏ phù sa, vi sinh
- Ứng dụng trong nhà máy nước
5.2. Ngành dệt nhuộm
- Khử màu nước thải
- Loại bỏ thuốc nhuộm dư
- Giảm COD trước sinh học
👉 Giúp giảm tải hệ vi sinh → tiết kiệm chi phí vận hành.
5.3. Ngành xi mạ
- Kết tủa kim loại nặng
- Xử lý nước chứa Cr, Ni, Zn
5.4. Ngành giấy
- Tăng độ kết dính sợi giấy
- Xử lý nước thải bột giấy
5.5. Ngành thực phẩm
- Làm trong nước
- Xử lý nước thải hữu cơ
6. So sánh chuyên sâu: Phèn nhôm vs PAC vs Polymer
| Tiêu chí | Phèn nhôm | PAC | Polymer |
|---|---|---|---|
| Vai trò | Keo tụ | Keo tụ mạnh | Trợ keo tụ |
| Giá | Rẻ | Trung bình | Cao |
| Lượng bùn | Nhiều | Ít | Rất ít |
| Hiệu quả | Tốt | Rất tốt | Tăng hiệu quả |
| pH ảnh hưởng | Giảm mạnh | Ít | Không |
👉 Chiến lược tối ưu:
- Phèn nhôm + Polymer = hiệu quả cao + tiết kiệm
- PAC + Polymer = hệ cao cấp
7. Hướng dẫn sử dụng thực tế (chuẩn kỹ thuật)
7.1. Pha dung dịch
- Nồng độ: 5 – 10%
- Dùng nước sạch
- Khuấy liên tục
7.2. Quy trình vận hành
- Châm phèn vào bể phản ứng
- Khuấy nhanh (Rapid mixing)
- Khuấy chậm (Flocculation)
- Lắng → lọc
7.3. Liều lượng tham khảo
- 20 – 200 mg/L tùy nguồn nước
👉 BẮT BUỘC: Test Jar-Test trước khi chạy thực tế.
8. Các lỗi thường gặp
❌ Dùng quá liều → nước đục lại
❌ Không kiểm soát pH → mất hiệu quả
❌ Không dùng polymer → bông nhỏ, khó lắng
❌ Không xả bùn → giảm hiệu suất hệ thống
👉 AquaShop hỗ trợ tối ưu các vấn đề này.
9. Bảo quản & an toàn
- Bảo quản nơi khô ráo
- Tránh ẩm
- Không để gần bazơ mạnh
- Trang bị bảo hộ khi sử dụng
10. Giải pháp tối ưu từ AquaShop
AquaShop không chỉ bán phèn nhôm mà cung cấp giải pháp tổng thể:
Combo tối ưu:
- Phèn nhôm 17%
- Polymer Anion/Cation
- Vôi CaO nâng pH
- Bơm định lượng Prominent
👉 Lợi ích:
- Giảm 20–40% chi phí hóa chất
- Tăng hiệu suất xử lý
- Ổn định hệ thống lâu dài



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.