Bột đá CaCO3 phủ bằng công nghệ máy móc của Đức – Calcium Carbonate phủ axit stearic
Bột đá CaCO3 phủ (Coated Calcium Carbonate) là dòng Canxi Cacbonat được xử lý bề mặt bằng axit stearic, giúp cải thiện khả năng phân tán và tăng tính tương thích với các loại nhựa. Đây là nguyên liệu được sử dụng phổ biến trong sản xuất nhựa PP, PE, PVC, hạt nhựa, Taical, compound và các sản phẩm nhựa tái chế.

Sản phẩm Bột đá CaCO3 phủ bằng công nghệ máy móc của Đức từ THNA Group được sản xuất theo quy trình xử lý bề mặt nhằm tạo lớp phủ đồng đều trên các hạt CaCO3. Theo thông tin nhà sản xuất công bố, sản phẩm có D50 khoảng 4–6 μm, độ trắng ISO ≥98%, hàm lượng CaCO3 ≥98,5% và khả năng phân tán tốt trong PP, PE, PVC.
1. Bột đá CaCO3 phủ là gì?
Bột đá CaCO3 phủ hay Coated Calcium Carbonate là bột Canxi Cacbonat được xử lý bề mặt bằng một chất phủ, phổ biến là axit stearic.
Khác với CaCO3 không phủ, CaCO3 phủ có bề mặt được biến tính nhằm cải thiện khả năng tương tác giữa hạt khoáng và nền polymer.
Điều này đặc biệt hữu ích trong ngành nhựa, nơi khả năng phân tán của chất độn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình phối trộn và chất lượng sản phẩm cuối.
Một số tên gọi thường gặp:
- Bột đá CaCO3 phủ.
- Canxi Cacbonat phủ.
- Calcium Carbonate Coated.
- Coated CaCO3.
- CaCO3 phủ axit stearic.
- Bột đá phủ stearic acid.
- Bột đá phủ dùng cho nhựa.
- Bột đá CaCO3 coated.
2. Vì sao cần phủ bề mặt CaCO3?
CaCO3 là vật liệu khoáng có tính chất bề mặt khác với nhiều loại polymer. Khi sử dụng CaCO3 chưa xử lý trực tiếp trong một số hệ nhựa, khả năng phân tán và tương thích có thể không đáp ứng yêu cầu của công thức.
Quá trình phủ bề mặt giúp thay đổi đặc tính bề mặt của hạt CaCO3.
Theo thông tin từ nhà sản xuất, hệ thống phủ của sản phẩm sử dụng phun axit stearic nóng kết hợp trộn cưỡng bức, tạo lớp phủ đồng đều trên bề mặt hạt.
Một số lợi ích hướng đến:
- Tăng khả năng tương thích với nhựa.
- Cải thiện khả năng phân tán.
- Giảm hiện tượng kết tụ của hạt.
- Giảm độ hấp thụ dầu.
- Hỗ trợ quá trình phối trộn.
- Phù hợp với các công thức nhựa có sử dụng CaCO3 làm chất độn.
3. Thông số kỹ thuật Bột đá CaCO3 phủ
Theo thông tin kỹ thuật được THNA Group công bố cho sản phẩm, các giá trị điển hình gồm:
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình |
|---|---|
| Dây chuyền sản xuất | Máy nghiền thủy lực – công nghệ Đài Loan |
| Công nghệ phủ bề mặt | Phun axit stearic nóng + trộn cưỡng bức |
| Năng suất tham khảo | Khoảng 5.000–6.000 tấn/tháng |
| Kích thước hạt D50 | 4–6 μm |
| Kích thước hạt D97 | ≤15 μm |
| Độ trắng ISO | ≥98% |
| Độ sáng Hunter L | ≥96% |
| Hàm lượng CaCO3 | ≥98,5% |
| Tỷ lệ phủ axit stearic | 0,8–1,2% |
| Độ bao phủ bề mặt | 97–98,5% |
| Độ hấp thụ dầu | 18–23 g/100g |
| Độ ẩm | ≤0,20% |
| pH | 8,3–8,8 |
| Màu sắc | Bột trắng mịn, đồng đều |
| Khả năng phân tán | Tốt trong PP, PE, PVC |
| Quy cách | Bao PE/PP 25kg hoặc Jumbo 1.000kg |
Các thông số trên là giá trị điển hình do nhà sản xuất công bố, vì vậy khi đặt hàng số lượng lớn nên yêu cầu TDS/COA của lô hàng thực tế để đối chiếu.
4. Đặc điểm nổi bật của CaCO3 phủ
4.1. Độ trắng cao
Sản phẩm được công bố có độ trắng ISO ≥98% và độ sáng Hunter L ≥96%.
Độ trắng là một thông số quan trọng đối với các sản phẩm nhựa có yêu cầu về màu sắc, đặc biệt khi CaCO3 được sử dụng với tỷ lệ tương đối cao trong công thức.
4.2. Kích thước hạt mịn
D50 của sản phẩm được công bố ở mức 4–6 μm, trong khi D97 ≤15 μm.
Kích thước hạt phù hợp có thể hỗ trợ quá trình phân tán CaCO3 trong nền polymer và góp phần tạo bề mặt sản phẩm đồng đều hơn.
4.3. Phủ bề mặt bằng axit stearic
Axit stearic được sử dụng để xử lý bề mặt CaCO3.
Lớp phủ giúp thay đổi tính chất bề mặt của hạt khoáng, từ đó hỗ trợ khả năng tương thích với nền nhựa.
Nhà sản xuất công bố tỷ lệ phủ axit stearic khoảng 0,8–1,2%, với độ bao phủ bề mặt khoảng 97–98,5%.
4.4. Độ hấp thụ dầu thấp hơn CaCO3 chưa phủ
Theo thông số nhà sản xuất, độ hấp thụ dầu của sản phẩm ở khoảng 18–23 g/100g và được mô tả là giảm so với sản phẩm chưa phủ.
Đây là một đặc tính có ý nghĩa trong việc xây dựng công thức, đặc biệt đối với các hệ cần kiểm soát lượng chất nền hoặc phụ gia sử dụng.
5. Ứng dụng của Bột đá CaCO3 phủ
5.1. CaCO3 phủ trong sản xuất hạt Taical
Một trong những ứng dụng nổi bật của CaCO3 phủ là sản xuất hạt Taical/masterbatch chất độn.
Trong công thức hạt nhựa, CaCO3 có thể được phối trộn cùng polymer và các phụ gia khác để tạo ra compound hoặc masterbatch.
CaCO3 phủ có lợi thế về khả năng tương thích và phân tán so với CaCO3 chưa xử lý bề mặt trong những ứng dụng phù hợp.
5.2. CaCO3 phủ cho nhựa PP
Polypropylene (PP) là một trong những loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất công nghiệp.
CaCO3 phủ có thể được sử dụng trong các công thức PP nhằm:
- Bổ sung chất độn khoáng.
- Tối ưu chi phí nguyên liệu.
- Hỗ trợ điều chỉnh độ cứng.
- Cải thiện một số đặc tính của sản phẩm.
- Hỗ trợ quá trình phối trộn.
Tỷ lệ sử dụng cần được xác định dựa trên công thức, loại PP, yêu cầu cơ lý và công nghệ gia công.
5.3. CaCO3 phủ cho nhựa PE
CaCO3 phủ cũng được sử dụng trong một số công thức PE.
Khả năng xử lý bề mặt giúp hạt CaCO3 có khả năng tương tác tốt hơn với nền polymer, hỗ trợ quá trình phân tán trong quá trình compound hóa.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Màng nhựa.
- Bao bì.
- Sản phẩm ép nhựa.
- Hạt compound.
- Một số sản phẩm nhựa gia dụng.
5.4. CaCO3 phủ cho nhựa PVC
PVC là một ứng dụng quan trọng của CaCO3 phủ.
Bột đá CaCO3 có thể được sử dụng trong:
- Ống PVC.
- Phụ kiện PVC.
- Profile.
- Tấm PVC.
- Dây cáp.
- Các sản phẩm nhựa cứng và bán cứng.
Theo thông tin sản phẩm, CaCO3 phủ được định hướng cho khả năng phân tán tốt trong PP, PE và PVC.
5.5. CaCO3 phủ cho nhựa tái chế
CaCO3 phủ cũng có thể được sử dụng trong một số công thức nhựa tái chế.
Đối với nhựa tái chế, nguyên liệu đầu vào thường có sự biến động về thành phần và tính chất. Việc lựa chọn chất độn có khả năng phân tán phù hợp có thể giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn công thức compound.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế cần được đánh giá bằng thử nghiệm trên chính nguồn nhựa và dây chuyền sản xuất của khách hàng.
6. CaCO3 phủ và CaCO3 không phủ khác nhau như thế nào?
| Tiêu chí | CaCO3 không phủ | CaCO3 phủ |
|---|---|---|
| Xử lý bề mặt | Không | Có |
| Axit stearic | Không/không xử lý | Có thể sử dụng |
| Khả năng tương thích với nhựa | Tùy hệ | Thường được cải thiện |
| Khả năng phân tán | Phụ thuộc công thức | Có lợi thế trong các hệ phù hợp |
| Ứng dụng | Sơn, giấy, xây dựng, môi trường… | Nhựa, compound, masterbatch… |
| Chi phí | Thường thấp hơn | Thường cao hơn |
| Mục đích chính | Nguyên liệu khoáng/chất độn | Chất độn đã xử lý bề mặt |
Không nên hiểu rằng CaCO3 phủ luôn thay thế được CaCO3 không phủ. Mỗi loại được lựa chọn dựa trên công thức và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm cuối.
7. Lợi ích khi lựa chọn CaCO3 phủ chất lượng ổn định
Đối với nhà máy sản xuất nhựa, sự ổn định của nguyên liệu là yếu tố quan trọng.
Một loại CaCO3 có thông số ổn định giữa các lô có thể giúp doanh nghiệp:
- Dễ kiểm soát công thức.
- Giảm biến động trong quá trình phối trộn.
- Ổn định chất lượng sản phẩm.
- Hạn chế phải điều chỉnh công thức liên tục.
- Kiểm soát hiệu quả sử dụng nguyên liệu.
- Thuận tiện xây dựng tiêu chuẩn đầu vào.
Đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn, nên kiểm tra định kỳ độ trắng, hàm lượng CaCO3, kích thước hạt, độ ẩm, độ phủ và độ hấp thụ dầu.
8. Quy cách đóng gói
Theo thông tin sản phẩm, CaCO3 phủ có thể được đóng gói:
- Bao PE/PP 25kg
- Bao Jumbo 1.000kg
Quy cách thực tế có thể lựa chọn theo nhu cầu sử dụng, khả năng lưu kho và phương án vận chuyển của khách hàng.
9. Lưu ý khi mua Bột đá CaCO3 phủ
Khi lựa chọn CaCO3 phủ cho sản xuất nhựa, doanh nghiệp nên xác định rõ:
1. Loại nhựa sử dụng: PP, PE, PVC hay polymer khác.
2. Tỷ lệ CaCO3 dự kiến: ảnh hưởng đến yêu cầu về độ phân tán và tính chất cơ lý.
3. Kích thước hạt: lựa chọn theo công nghệ và sản phẩm cuối.
4. Tỷ lệ phủ axit stearic: cần phù hợp với hệ polymer.
5. Độ trắng: quan trọng đối với sản phẩm yêu cầu màu sắc.
6. Độ ẩm: cần kiểm soát để hạn chế ảnh hưởng đến quá trình gia công.
7. COA/TDS: nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật trước khi nhập hàng số lượng lớn.
8. Mẫu thử: với khách hàng mới, nên thử nghiệm mẫu trước khi chuyển sang đơn hàng thương mại lớn.
10. Aquashop cung cấp Bột đá CaCO3 phủ
Aquashop – Bách Hóa Ngành Nước cung cấp và kết nối nguồn Bột đá CaCO3 phủ – Coated Calcium Carbonate phục vụ nhu cầu sản xuất công nghiệp.
Sản phẩm có thể được tư vấn cho:
- Nhựa PP.
- Nhựa PE.
- Nhựa PVC.
- Hạt Taical.
- Masterbatch.
- Compound.
- Nhựa tái chế.
- Ống nhựa.
- Sản phẩm ép nhựa.
- Các ứng dụng cần CaCO3 xử lý bề mặt.
Aquashop có thể hỗ trợ kết nối nguồn hàng theo thông số kỹ thuật, sản lượng và địa điểm giao hàng của khách hàng.
Đối với doanh nghiệp đang sử dụng CaCO3 và muốn thay đổi nguồn cung, nên gửi cho Aquashop mẫu COA hoặc thông số CaCO3 đang sử dụng để đối chiếu và tìm sản phẩm tương đương.
Thông tin liên hệ Aquashop
AQUASHOP – BÁCH HÓA NGÀNH NƯỚC
Kênh tư vấn giải pháp xử lý nước
Hotline/Zalo: 033.8284.719
Website: https://bachhoanganhnuoc.com/
Bạn cần, chúng tôi có!


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.