Calcium Chloride 94% Thực Phẩm (CaCl₂ Food Grade) – Phụ Gia E509
Calcium Chloride 94% Thực Phẩm (CaCl₂ Food Grade) là Canxi Clorua cấp thực phẩm, được sử dụng như một nguồn cung cấp ion canxi trong nhiều ứng dụng chế biến thực phẩm. Sản phẩm có vai trò chất làm cứng, ổn định cấu trúc, hỗ trợ đông tụ và điều chỉnh khoáng trong quá trình sản xuất.

Calcium Chloride Food Grade còn được biết đến với mã phụ gia E509/INS 509. Tại Việt Nam, Calcium Chloride (INS 509) được quy định sử dụng trong nhiều nhóm thực phẩm với mức sử dụng theo nguyên tắc GMP hoặc giới hạn cụ thể tùy từng nhóm sản phẩm.
1. Thông tin sản phẩm Calcium Chloride 94% Food Grade
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Calcium Chloride 94% Food Grade |
| Tên gọi khác | Canxi Clorua 94%, Calcium Chloride Food Grade, CaCl₂ |
| Công thức hóa học | CaCl₂ |
| Mã phụ gia | E509 / INS 509 |
| Hàm lượng | CaCl₂ 94% |
| Phân loại | Food Grade – cấp thực phẩm |
| Thương hiệu tham khảo | Altura™ PRO CAL+ |
| Tập đoàn | Grasim – Aditya Birla Group |
| Tiêu chuẩn | FCC |
| Dạng sản phẩm | Hạt/viên rắn khô |
| Quy cách tham khảo | 25 kg/bao |
Thông tin trên được tổng hợp theo sản phẩm Calcium Chloride 94% Food Grade Altura PRO CAL+ tại nguồn tham khảo.
2. Calcium Chloride (CaCl₂) là gì?
Calcium Chloride hay Canxi Clorua (CaCl₂) là một muối vô cơ của canxi, có khả năng hòa tan tốt trong nước và cung cấp ion Ca²⁺.
Trong ngành thực phẩm, Calcium Chloride Food Grade được sử dụng chủ yếu nhờ khả năng cung cấp canxi nhanh, hỗ trợ ổn định cấu trúc và cải thiện độ cứng của một số loại thực phẩm.
Calcium Chloride có mã E509/INS 509 và được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm khác nhau.
3. Đặc điểm của Calcium Chloride 94% Food Grade
3.1. Hàm lượng CaCl₂ 94%
Sản phẩm có hàm lượng Calcium Chloride khoảng 94%, phù hợp cho các ứng dụng cần bổ sung ion canxi trong quá trình chế biến.
3.2. Dạng rắn, dễ bảo quản và vận chuyển
Calcium Chloride 94% thường được cung cấp dưới dạng hạt, viên hoặc dạng rắn khô. Sản phẩm thuận tiện cho việc đóng bao, vận chuyển và sử dụng trong các nhà máy sản xuất thực phẩm.
3.3. Khả năng hòa tan tốt
CaCl₂ có khả năng hòa tan tốt trong nước, giúp ion Ca²⁺ nhanh chóng tham gia vào quá trình xử lý hoặc phối trộn.
3.4. Tính hút ẩm cao
Calcium Chloride có tính hút ẩm mạnh. Vì vậy, cần đặc biệt chú ý đến điều kiện kho, độ kín của bao bì và thời gian bảo quản để hạn chế hiện tượng hút ẩm, vón cục.
4. Ứng dụng Calcium Chloride 94% trong ngành thực phẩm
4.1. Sản xuất rau củ quả
Calcium Chloride được sử dụng để hỗ trợ duy trì độ cứng và cấu trúc của rau củ quả trong một số quy trình chế biến.
Một số ứng dụng có thể gặp:
- Rau củ đóng hộp.
- Rau củ ngâm muối.
- Rau củ lên men.
- Trái cây chế biến.
- Trái cây cắt sẵn.
- Một số sản phẩm đông lạnh.
Ion canxi có thể tương tác với cấu trúc pectin trong mô thực vật, góp phần duy trì độ chắc và khả năng giữ hình dạng của nguyên liệu trong quá trình chế biến.
4.2. Sản xuất đậu phụ
Calcium Chloride là nguồn ion canxi có thể được sử dụng trong một số hệ thống đông tụ protein thực vật, góp phần hình thành cấu trúc gel của sản phẩm đậu phụ.
Việc lựa chọn chất đông tụ và liều lượng sử dụng cần căn cứ vào công thức, công nghệ sản xuất và quy định áp dụng cho sản phẩm thực phẩm cụ thể.
4.3. Ngành sữa và sản xuất phô mai
Trong chế biến sữa, Calcium Chloride có thể được sử dụng để hỗ trợ quá trình đông tụ, cải thiện đặc tính của khối đông và hỗ trợ quá trình tách whey trong một số quy trình sản xuất phô mai.
4.4. Chế biến thực phẩm và nước muối
CaCl₂ có thể được sử dụng trong các hệ thống nước muối (brine), thực phẩm ngâm, rau củ lên men và một số sản phẩm chế biến cần điều chỉnh hàm lượng ion canxi.
4.5. Đồ uống và điều chỉnh khoáng
Calcium Chloride Food Grade có thể được sử dụng như một nguồn bổ sung ion canxi hoặc điều chỉnh thành phần khoáng trong một số quy trình sản xuất đồ uống và thực phẩm dạng lỏng, tùy thuộc vào công thức và quy định của sản phẩm.
5. Vai trò của Calcium Chloride E509 trong thực phẩm
Một số chức năng công nghệ phổ biến của Calcium Chloride E509 gồm:
- Chất làm cứng: hỗ trợ duy trì độ chắc của một số loại thực phẩm.
- Nguồn cung cấp canxi: cung cấp ion Ca²⁺ cho hệ thống thực phẩm.
- Hỗ trợ ổn định cấu trúc: góp phần duy trì cấu trúc của rau củ, trái cây và một số sản phẩm protein.
- Hỗ trợ đông tụ: ứng dụng trong một số quy trình sản xuất sữa, phô mai và protein thực vật.
- Điều chỉnh khoáng: sử dụng trong một số quy trình cần kiểm soát thành phần khoáng.
6. Calcium Chloride 94% Food Grade khác gì Calcium Chloride công nghiệp?
Đây là điểm rất quan trọng đối với doanh nghiệp chế biến thực phẩm.
Calcium Chloride Food Grade được lựa chọn dựa trên yêu cầu về tiêu chuẩn thực phẩm, độ tinh khiết, tạp chất, hồ sơ chất lượng và khả năng truy xuất nguồn gốc phù hợp với mục đích sử dụng.
Trong khi đó, Calcium Chloride công nghiệp được sản xuất cho các ứng dụng kỹ thuật như xử lý nước, xây dựng, dầu khí, hút ẩm và các ngành công nghiệp khác.
Do đó, khi sử dụng cho sản xuất thực phẩm, doanh nghiệp cần lựa chọn đúng Food Grade, đồng thời kiểm tra hồ sơ chất lượng và yêu cầu pháp lý áp dụng cho sản phẩm cuối cùng.
7. Tiêu chuẩn và hồ sơ cần quan tâm khi mua CaCl₂ Food Grade
Đối với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm, ngoài hàm lượng CaCl₂, nên kiểm tra các tài liệu kỹ thuật đi kèm như:
- COA – Certificate of Analysis.
- TDS – Technical Data Sheet.
- MSDS/SDS.
- Chứng nhận hoặc tài liệu thể hiện cấp độ Food Grade.
- Thông tin tiêu chuẩn FCC nếu sản phẩm công bố đáp ứng FCC.
- Thông tin lô sản xuất và hạn sử dụng.
- Quy cách đóng gói.
- Nguồn gốc và nhà sản xuất.
Đối với từng ứng dụng cụ thể, doanh nghiệp nên đối chiếu quy định phụ gia thực phẩm hiện hành, nhóm thực phẩm và mức sử dụng cho phép trước khi đưa sản phẩm vào công thức sản xuất. Tại Việt Nam, INS 509 được quy định cho nhiều nhóm thực phẩm với điều kiện sử dụng khác nhau.
8. Hướng dẫn bảo quản Calcium Chloride 94%
Calcium Chloride có tính hút ẩm mạnh nên cần bảo quản đúng cách:
- Đặt sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh khu vực có độ ẩm cao.
- Không để bao hóa chất tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc nền ẩm.
- Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
- Hạn chế để sản phẩm tiếp xúc lâu với không khí.
- Không để gần nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp.
- Bảo quản nguyên bao bì cho đến khi sử dụng.
Khi pha CaCl₂ vào nước, quá trình hòa tan có thể phát nhiệt, do đó cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật và quy trình an toàn phù hợp.
9. Lưu ý khi sử dụng Calcium Chloride Food Grade
Calcium Chloride Food Grade là phụ gia được sử dụng trong thực phẩm nhưng không có nghĩa là có thể sử dụng tùy ý cho mọi sản phẩm.
Doanh nghiệp nên xác định:
- Sản phẩm thực phẩm cần sử dụng CaCl₂.
- Mục đích sử dụng.
- Nhóm thực phẩm tương ứng.
- Liều lượng theo công thức và quy định.
- Yêu cầu kỹ thuật của nhà máy.
- Tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào.
- Hồ sơ COA/TDS/SDS của từng lô hàng.
Đặc biệt, không nên đánh đồng Calcium Chloride Food Grade với Calcium Chloride công nghiệp khi sử dụng trong sản xuất thực phẩm.
10. Aquashop cung cấp Calcium Chloride 94% Food Grade
Aquashop – Bách Hóa Ngành Nước cung cấp và kết nối nguồn Calcium Chloride 94% Food Grade (CaCl₂) cho doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng trong sản xuất thực phẩm và các ứng dụng phù hợp.
Khách hàng có thể liên hệ Aquashop để được tư vấn:
- Calcium Chloride Food Grade.
- CaCl₂ 94%.
- CaCl₂ E509/INS 509.
- Quy cách đóng bao.
- COA/TDS/SDS.
- Nguồn gốc sản phẩm.
- Số lượng và nhu cầu giao hàng.
- Tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với ứng dụng.
Aquashop – Bách Hóa Ngành Nước
Bạn cần, chúng tôi có.
Hotline: 033.8284.719
Liên hệ để nhận báo giá Calcium Chloride 94% Food Grade và thông tin kỹ thuật sản phẩm.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.