Diammonium Phosphate (DAP) 21-53-0 – Hóa chất bổ sung Nitơ và Phospho cho nông nghiệp, công nghiệp và xử lý nước thải
Diammonium Phosphate (DAP) là hợp chất Diamoni Phosphate, có công thức hóa học (NH₄)₂HPO₄, CAS 7783-28-0, là nguồn cung cấp đồng thời Nitơ (N) và Phospho (P) có khả năng hòa tan tốt trong nước.

Theo thông tin từ nhà cung cấp trên Made-in-China, sản phẩm DAP được giới thiệu ở dạng tinh thể/hạt mịn màu trắng, độ tinh khiết ≥99%, hàm lượng P₂O₅ ≥53% và Nitơ ≥21%, pH dung dịch nước 1% khoảng 7,8–8,2 và độ ẩm ≤0,2%. Sản phẩm có quy cách bao 25 kg hoặc 50 kg.
Với đặc tính cung cấp hai nguồn dinh dưỡng quan trọng, DAP được ứng dụng trong sản xuất phân bón, công nghiệp, chất chống cháy và có thể được nghiên cứu sử dụng làm nguồn bổ sung N-P cho các hệ thống xử lý nước thải sinh học khi nước thải bị thiếu dinh dưỡng.
1. Thông tin sản phẩm
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Diammonium Phosphate – DAP |
| Tên tiếng Việt | Diamoni Phosphate |
| Công thức hóa học | (NH₄)₂HPO₄ |
| CAS | 7783-28-0 |
| Khối lượng phân tử | 132,0 |
| Ngoại quan | Tinh thể/hạt mịn màu trắng |
| Độ tinh khiết | ≥99% |
| P₂O₅ | ≥53% |
| Nitơ (N) | ≥21% |
| pH dung dịch 1% | 7,8–8,2 |
| Chất không tan trong nước | ≤0,1% |
| Độ ẩm | ≤0,2% |
| Quy cách | Bao 25 kg, 50 kg |
| Xuất xứ tham khảo | Trung Quốc |
Các chỉ tiêu trên được tổng hợp từ thông tin kỹ thuật của sản phẩm được đăng tải trên Made-in-China. Khi mua hàng thực tế, khách hàng nên đối chiếu COA, TDS và tiêu chuẩn của từng lô hàng.
2. Diammonium Phosphate (DAP) là gì?
Diammonium Phosphate, viết tắt là DAP, là muối phosphate của amoni, có công thức:
(NH₄)₂HPO₄
DAP được hình thành từ phản ứng giữa amoniac và axit phosphoric. Đây là một hợp chất cung cấp đồng thời hai nguyên tố dinh dưỡng đa lượng là Nitơ và Phospho.
Khác với DAP thương mại phổ biến trong nông nghiệp có công thức danh nghĩa 18-46-0, sản phẩm trong nguồn tham khảo này được công bố với hàm lượng P₂O₅ ≥ 53% và N ≥ 21%, tương ứng với sản phẩm Diammonium Phosphate có độ tinh khiết cao.
Vì vậy, khi sử dụng cho từng mục đích cụ thể, cần căn cứ vào hàm lượng thực tế trên COA/TDS thay vì chỉ dựa vào tên DAP.
3. Đặc tính của DAP
Theo thông tin kỹ thuật được công bố, DAP có dạng tinh thể/hạt mịn màu trắng, dễ hòa tan trong nước. Dung dịch nước 1% có pH khoảng 7,8–8,2. Sản phẩm có độ ẩm thấp và hàm lượng chất không tan trong nước ≤0,1%.
Một số đặc tính đáng chú ý:
- Dạng tinh thể hoặc hạt mịn.
- Màu trắng.
- Độ tinh khiết ≥99%.
- Dễ hòa tan trong nước.
- Cung cấp đồng thời Nitơ và Phospho.
- Hàm lượng P₂O₅ cao.
- Độ ẩm thấp.
- Có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau.
4. Công dụng của Diammonium Phosphate
4.1. Bổ sung Nitơ
Nitơ là nguyên tố quan trọng đối với quá trình sinh trưởng của cây trồng cũng như sự hình thành sinh khối vi sinh vật.
Nguồn Nitơ trong DAP có thể được sử dụng để:
- Bổ sung Nitơ cho cây trồng.
- Cung cấp nguồn dinh dưỡng cho quá trình sinh trưởng.
- Bổ sung Nitơ cho các công thức phân bón.
- Bổ sung nguồn Nitơ cho một số quá trình sinh học công nghiệp.
Đối với xử lý nước thải, nguồn Nitơ từ DAP có thể được xem xét để bổ sung dinh dưỡng cho vi sinh vật trong các công trình xử lý sinh học, khi kết quả phân tích cho thấy nước thải bị thiếu Nitơ.
5. Bổ sung Phospho cho cây trồng
Phospho là một trong những nguyên tố dinh dưỡng đa lượng thiết yếu của cây.
DAP với hàm lượng P₂O₅ cao có thể được sử dụng làm nguyên liệu hoặc nguồn Phospho trong các công thức dinh dưỡng cho cây trồng.
Phospho có vai trò quan trọng trong:
- Phát triển bộ rễ.
- Chuyển hóa năng lượng.
- Quá trình sinh trưởng.
- Hình thành và phát triển cơ quan sinh sản.
- Hỗ trợ quá trình ra hoa, hình thành hạt và quả.
Đối với sản xuất nông nghiệp, DAP là một trong những nguồn cung cấp đồng thời N và P được sử dụng rộng rãi.
6. DAP trong xử lý nước thải – bổ sung Nitơ và Phospho cho vi sinh
Một ứng dụng đáng quan tâm của DAP đối với ngành xử lý nước là bổ sung nguồn dinh dưỡng Nitơ và Phospho cho các hệ thống xử lý nước thải sinh học.
Trong nhiều hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nước thải có thể chứa hàm lượng COD/BOD cao nhưng Nitơ và Phospho thấp.
Khi đó, vi sinh vật có nguồn Carbon hữu cơ nhưng không có đủ dinh dưỡng cần thiết để duy trì sinh trưởng và sinh khối.
Việc bổ sung DAP có thể được xem xét để điều chỉnh nguồn N-P, giúp tạo điều kiện dinh dưỡng phù hợp hơn cho công đoạn xử lý sinh học.
7. Vì sao hệ thống xử lý nước thải cần Nitơ và Phospho?
Trong quá trình xử lý sinh học, vi sinh vật sử dụng chất hữu cơ làm nguồn Carbon và năng lượng, đồng thời cần các chất dinh dưỡng để hình thành và duy trì tế bào.
Có thể hình dung đơn giản:
COD/BOD + N + P + O₂ + vi sinh vật → sinh trưởng và phân hủy chất hữu cơ
Nếu nước thải có:
COD/BOD cao + Nitơ thấp + Phospho thấp
thì quá trình sinh học có thể bị giới hạn bởi dinh dưỡng.
Do đó, trong quá trình vận hành hệ thống, kỹ sư xử lý nước cần theo dõi cân bằng dinh dưỡng thay vì chỉ quan tâm đến COD, BOD và DO.
8. DAP cung cấp Nitơ cho bể sinh học
Nguồn Nitơ từ DAP có thể được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng trong các công trình:
- Bể Aerotank.
- Bể MBBR.
- Bể SBR.
- Hệ thống MBR.
- Công nghệ AO.
- Công nghệ AAO/A2O.
- Bể bùn hoạt tính.
- Bể oxy hóa sinh học.
- Các công trình xử lý nước thải công nghiệp có công đoạn sinh học.
Mục tiêu là duy trì điều kiện dinh dưỡng thích hợp cho quần thể vi sinh.
Tuy nhiên, việc bổ sung N phải được thực hiện dựa trên phân tích TKN, NH₄-N, NO₃-N, COD/BOD và tải lượng hữu cơ của từng hệ thống.
9. DAP cung cấp Phospho cho hệ thống xử lý nước thải
Bên cạnh Nitơ, DAP còn cung cấp Phospho.
Phospho là một nguyên tố cần thiết cho quá trình tổng hợp tế bào và chuyển hóa năng lượng của vi sinh vật.
Đối với nước thải công nghiệp có hàm lượng Phospho thấp, DAP có thể được xem xét như một nguồn bổ sung P.
Một số nghiên cứu về hệ thống MBBR đã đánh giá quá trình xử lý nước thải chứa DAP và cho thấy việc kiểm soát Nitơ và Phospho là một vấn đề quan trọng trong các dòng nước thải liên quan đến phân bón.
10. Những loại nước thải có thể cần bổ sung DAP
DAP có thể được xem xét sử dụng trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có tình trạng thiếu N/P, chẳng hạn:
Nước thải dệt nhuộm
Một số dòng nước thải dệt nhuộm có tải lượng hữu cơ cao nhưng thành phần dinh dưỡng không cân đối.
DAP có thể được xem xét để bổ sung N-P cho công đoạn sinh học sau khi phân tích nước thải.
Nước thải sản xuất giấy
Nước thải ngành giấy có thể có tải lượng hữu cơ đáng kể nhưng không phải lúc nào cũng cung cấp đủ N và P cho vi sinh vật.
Nước thải thực phẩm
Tùy thuộc nguyên liệu và quy trình sản xuất, một số dòng nước thải thực phẩm có thể có COD/BOD cao và cần điều chỉnh dinh dưỡng.
Nước thải tinh bột
Nước thải từ sản xuất tinh bột thường có tải lượng chất hữu cơ đáng kể. Khi N/P không cân đối, có thể cần bổ sung dinh dưỡng cho bể sinh học.
Nước thải sản xuất đồ uống và lên men
Có thể phát sinh dòng nước thải giàu chất hữu cơ nhưng thiếu một hoặc nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho vi sinh.
11. DAP sử dụng trong những công nghệ xử lý nước nào?
Aerotank
DAP có thể được châm vào dòng nước thải hoặc bể sinh học theo phương án thiết kế nhằm bổ sung N và P.
MBBR
Trong hệ thống MBBR, vi sinh vật phát triển trên giá thể. Nguồn dinh dưỡng phù hợp giúp duy trì quá trình sinh trưởng của màng sinh học.
SBR
DAP có thể được bổ sung theo chu kỳ vận hành của SBR tùy theo thiết kế hệ thống.
MBR
Đối với nước thải công nghiệp có thành phần dinh dưỡng thấp, DAP có thể được xem xét để điều chỉnh N-P trong bể sinh học MBR.
AO/AAO/A2O
DAP có thể được sử dụng làm nguồn N-P bổ sung nhưng cần tính toán phù hợp với mục tiêu xử lý và cân bằng dinh dưỡng của hệ thống.
12. DAP và cân bằng C:N:P trong xử lý nước thải
Một trong những nguyên tắc quan trọng khi bổ sung dinh dưỡng là không nên bổ sung N và P theo cảm tính.
Cần xem xét mối quan hệ giữa:
Carbon – Nitơ – Phospho
Trong nhiều hệ thống xử lý sinh học, tỷ lệ dinh dưỡng tham khảo có thể được sử dụng làm điểm xuất phát cho tính toán, nhưng tỷ lệ tối ưu thực tế phụ thuộc vào:
- Thành phần nước thải.
- Công nghệ xử lý.
- Tải trọng hữu cơ.
- Lượng sinh khối.
- Tuổi bùn.
- DO.
- Nhiệt độ.
- pH.
- Mục tiêu xử lý.
Do đó, AquaShop khuyến nghị khách hàng nên phân tích nước thải trước khi tính liều DAP.
13. Cách tính lượng DAP cần bổ sung
Với sản phẩm được công bố:
- N ≥ 21%
- P₂O₅ ≥ 53%
có thể quy đổi lượng sản phẩm dựa trên nhu cầu N hoặc P của hệ thống.
Ví dụ, nếu cần bổ sung 10 kg N, về mặt lý thuyết:
Lượng DAP = 10 / 0,205 ≈ 48,8 kg
Đây chỉ là phép tính quy đổi theo hàm lượng N công bố, không phải liều lượng vận hành thực tế.
Khi tính toán thực tế cần xem xét đồng thời lượng P được đưa vào theo DAP. Nếu hệ thống chỉ thiếu N nhưng không thiếu P, việc dùng DAP với liều cao có thể làm dư Phospho.
Do đó, cần căn cứ vào cả N và P để lựa chọn nguồn dinh dưỡng tối ưu.
14. Dấu hiệu có thể cần bổ sung dinh dưỡng cho hệ thống sinh học
Một số dấu hiệu có thể khiến kỹ sư vận hành xem xét khả năng thiếu dinh dưỡng:
- COD/BOD đầu vào cao.
- N/P đầu vào thấp.
- Sinh khối khó duy trì.
- Hiệu suất xử lý COD giảm.
- Bùn hoạt tính phát triển không ổn định.
- Chất lượng bùn thay đổi.
- Khả năng lắng bùn không tốt.
- Hệ thống sinh học vận hành thiếu ổn định.
Tuy nhiên, những dấu hiệu này không chỉ xuất phát từ thiếu N/P.
Cần kiểm tra đồng thời:
DO – pH – MLSS – MLVSS – SRT – COD – BOD – TKN – NH₄-N – NO₃-N – TP – PO₄-P
trước khi quyết định bổ sung DAP.
15. Các ứng dụng công nghiệp khác của DAP
Theo thông tin từ nhà cung cấp, DAP còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực ngoài phân bón, bao gồm chất chống cháy cho gỗ, giấy và vải; phụ gia cho lớp phủ chống cháy; in ấn và một số ứng dụng công nghiệp khác.
Một số tài liệu kỹ thuật về DAP cũng ghi nhận sản phẩm được sử dụng trong các ứng dụng như phân bón và chất chống cháy.
Tùy cấp sản phẩm, tiêu chuẩn và hồ sơ chất lượng, DAP có thể được lựa chọn cho từng mục đích sử dụng khác nhau.
16. Quy cách đóng gói
Theo thông tin sản phẩm tham khảo:
- Bao 25 kg
- Bao 50 kg
- Bao bì dạng túi dệt nhựa.
Nhà cung cấp khuyến nghị bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo và thông thoáng.
Đối với đơn hàng công nghiệp số lượng lớn, khách hàng nên xác nhận trước:
- Quy cách bao bì.
- Trọng lượng thực.
- COA.
- TDS.
- Xuất xứ.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Thời gian giao hàng.
- Điều kiện vận chuyển.
17. Lưu ý khi sử dụng DAP trong xử lý nước thải
DAP là hóa chất bổ sung dinh dưỡng, không phải hóa chất xử lý COD trực tiếp.
Sản phẩm không thay thế:
- Polymer.
- PAC.
- Phèn nhôm.
- Phèn sắt.
- Hóa chất điều chỉnh pH.
- Chất oxy hóa.
- Nguồn Carbon cho quá trình khử Nitơ.
- Các hóa chất xử lý chuyên dụng khác.
DAP chủ yếu được xem xét tại công đoạn xử lý sinh học khi nước thải có tình trạng thiếu N/P.
Việc bổ sung quá liều có thể làm tăng lượng Nitơ hoặc Phospho còn lại trong nước sau xử lý. Vì vậy, cần tính toán dựa trên cân bằng dinh dưỡng và kết quả phân tích thực tế.
18. AquaShop cung cấp Diammonium Phosphate (DAP)
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước cung cấp và kết nối các loại hóa chất, nguyên liệu và vật tư phục vụ ngành nước, công nghiệp và xử lý nước thải.
Sản phẩm Diammonium Phosphate (DAP) phù hợp cho khách hàng có nhu cầu:
- Bổ sung Nitơ và Phospho cho cây trồng.
- Làm nguyên liệu phân bón.
- Bổ sung N-P cho hệ thống xử lý nước thải sinh học.
- Sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp phù hợp với cấp sản phẩm.
- Mua DAP số lượng từ nhỏ đến số lượng công nghiệp.
Đối với hệ thống xử lý nước thải, AquaShop có thể hỗ trợ khách hàng đánh giá nhu cầu bổ sung dinh dưỡng dựa trên các thông số như lưu lượng, COD, BOD₅, TKN, NH₄-N, tổng Phospho, PO₄-P, MLSS và công nghệ xử lý.
Thông tin liên hệ AquaShop
AquaShop – Bách Hóa Ngành Nước
Kênh tư vấn giải pháp xử lý nước – Kết nối giá trị.
Cửa hàng trực tuyến:
https://bachhoanganhnuoc.com/cua-hang/
Diammonium Phosphate (DAP) – nguồn cung cấp Nitơ và Phospho có độ tinh khiết cao, ứng dụng đa dạng trong nông nghiệp, công nghiệp và có thể được sử dụng làm nguồn dinh dưỡng N-P cho các hệ thống xử lý nước thải sinh học khi có nhu cầu.
Lưu ý: Thông số kỹ thuật nêu trên được tham khảo từ trang sản phẩm của nhà cung cấp. Khi đặt hàng, khách hàng nên yêu cầu COA/TDS của lô hàng thực tế để xác nhận chính xác chỉ tiêu, cấp chất lượng và mục đích sử dụng.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.